vestale

Học thuật
Thân thiện
vestale

Une vestale allume le feu sacré dans le temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người phụ nữ rất mực trinh tiết, đoan trang: Từ này dùng để chỉ một phụ nữ phẩm hạnh sự trong trắng mẫu mực.
    • Nữ tu giữ lửa thiêng tại đền thờ thần Vesta (cổ La ): Trong lịch sử La cổ đại, "vestale" là một nữ tu được chọn để canh giữ ngọn lửa vĩnh cửu trong đền thờ nữ thần Vesta, một nhiệm vụ đòi hỏi sự trinh nguyên tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa réputation de vestale était connue de tous. (Danh tiếng về sự đoan trang, trinh tiết của ấy được mọi người biết đến.)
    • Les vestales jouaient un rôle religieux crucial dans la Rome antique. (Các nữ tu giữ lửa đền thờ Vesta đóng một vai trò tôn giáo then chốt ở La cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Au sens figuré (nghĩa bóng): Dùng để nhấn mạnh sự trong sáng, thuần khiết hoặc sự tận tụy cao độ vào một công việc haytưởng.
    • Elle se consacre à la recherche scientifique avec le dévouement d'une vestale. ( ấy cống hiến cho nghiên cứu khoa học với sự tận tụy của một nữ tu giữ lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Vestal (tiếng Anh): Có nghĩa tương đương, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học.
  • Prêtresse de Vesta: Cụm từ đồng nghĩa trực tiếp chỉ "nữ tu của thần Vesta".
Từ đồng nghĩa
  • Femme chaste: Người phụ nữ trinh tiết.
  • Vierge consacrée: Trinh nữ được hiến dâng (cho thần linh).
Thành ngữ liên quan
  • Une vertu de vestale: Đức hạnh/tiết hạnh mẫu mực, không thể chê trách.
    • On lui prête une vertu de vestale. (Người ta gán cho ấy một đức hạnh mẫu mực.)
vestale

Une vestale allume le feu sacré dans le temple.

danh từ giống cái
  1. phụ nữ rất mực trinh tiết
  2. (sử học) giữ lễ thần Ve-xta (cổ La )

Từ gần giống