fistule

Học thuật
Thân thiện
fistule

Une fistule gastrique peut être diagnostiquée par un médecin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) : Một đường hầm bất thường, một lỗ thông bệnhnối giữa hai cơ quan rỗng trong cơ thể hoặc nối một cơ quan rỗng với bề mặt da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le patient a été opéré pour une fistule anale. (Bệnh nhân đã được phẫu thuật một lỗ rò hậu môn.)
    • Une fistule peut causer des infections répétées. (Một đường có thể gây ra nhiễm trùng tái phát.)
    • La fistule gastrique mentionnée dans le contexte est une complication sérieuse. (Lỗ rò dạ dày được đề cập trong ngữ cảnhmột biến chứng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fistule artério-veineuse": động-tĩnh mạch, thường được tạo ra một cách chủ động để phục vụ cho việc lọc máu.
    • Le néphrologue a préparé une fistule artério-veineuse pour la dialyse. (Bác sĩ thận học đã chuẩn bị một đường động-tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fistuleux / Fistuleuse (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của một đường .

    • Un trajet fistuleux a été identifié à l’échographie. (Một đường đi đã được xác định qua siêu âm.)
  • Fistulisation (danh từ giống cái): quá trình hình thành một đường .

    • La fistulisation de l'abcès est un phénomène naturel de drainage. (Sự hình thành đường từáp-xemột hiện tượng dẫn lưu tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Communication anormale: đường thông bất thường (cách giải thích chung, không phải thuật ngữ y học chuyên dụng).
  • Conduit pathologique: ống dẫn bệnh lý.
Các cụm từ liên quan
  • Faire fistule: bị , hình thành đường (cách nói thông tục trong y khoa).
    • L'abcès a fini par faire fistule. (Ổ áp-xe cuối cùng đã tạo thành đường .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fistule" trong tiếng Pháp.

fistule

Une fistule gastrique peut être diagnostiquée par un médecin.

danh từ giống cái
  1. (y học)
    • Fistule gastrique
      dạ dày

Từ gần giống

Từ chứa "fistule"

Từ có nhắc đến "fistule"