vestibule

/'vestibjul/
Học thuật
Thân thiện
vestibule

On entre dans la maison par le vestibule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phòng ngoài, tiền sảnh: Một căn phòng nhỏ hoặc khu vực ngay bên trong lối vào chính của một tòa nhà, thường nối giữa cửa ngoài các phòng bên trong.
    • Bước đi trước, sự mở đầu: (Nghĩa ẩn dụ) Một giai đoạn hoặc sự kiện dẫn đến một tình huống khác, thườngtiêu cực.
    • (Giải phẫu học) Tiền đình: Một khoang hoặc khu vựclối vào của một cơ quan hoặc cấu trúc cơ thể, chẳng hạn như mũi hoặc tai trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons laissé nos manteaux dans le vestibule. (Chúng tôi để áo khoác của mìnhtiền sảnh.)
    • Le vestibule de l'immeuble est spacieux et bien éclairé. (Tiền sảnh của tòa nhà rộng rãi được chiếu sáng tốt.)
    • "Le jeu est le vestibule de la misère." ("Cờ bạcbước đi trước của sự bần cùng.")
    • Le médecin examine le vestibule du nez. (Bác sĩ kiểm tra tiền đình mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vestibule" trong kiến trúc: Chỉ không gian chuyển tiếp giữa bên ngoài bên trong, đôi khi chức năng đón tiếp hoặc đệm khí hậu.

    • Le vestibule sert de sas thermique en hiver. (Tiền sảnh đóng vai trò như một buồng đệm nhiệt vào mùa đông.)
  • "Vestibule" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói hình tượng để chỉ giai đoạn đầu tiên, dẫn dắt vào một trạng thái khác.

    • Ces difficultés n'étaient que le vestibule de ses véritables problèmes. (Những khó khăn đó chỉbước mở đầu cho những vấn đề thực sự của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Antichambre (n.f): Phòng chờ, phòng ngoài. (Gần nghĩa với "vestibule" nhưng thường nhấn mạnh việc chờ đợi để được tiếp kiến.)
  • Hall (n.m): Đại sảnh, sảnh lớn. (Thường rộng hơn một "vestibule", có thểtrung tâm của tòa nhà.)
  • Entrée (n.f): Lối vào, phòng vào. (Có thể đồng nghĩa với "vestibule" nhưng cũng chỉ hành động đi vào.)
  • Vestibulaire (adj): (Thuộc về) tiền đình (trong giải phẫu học).
Từ đồng nghĩa
  • Sas (n.m): Buồng đệm (trong kiến trúc, kỹ thuật).
  • Porche (n.m): Mái hiên, cổng vòm ( mái chelối vào).
  • Préambule (n.m): Lời mở đầu, phần dẫn nhập (nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "vestibule").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vestibule").

vestibule

On entre dans la maison par le vestibule.

danh từ giống đực
  1. phòng ngoài, tiền sảnh (phải qua đó mới vào các phòng trong)
  2. bước đi trước
    • Le jeu est le vestibule de la misère
      cờ bạcbước đi trước của sự bần cùng
  3. (giải phẫu) tiền đình
    • Vestibule du nez
      tiền đình mũi
    • Vestibule du larynx
      tiền đình thanh quản

Từ có nhắc đến "vestibule"