vestibule
/'vestibjul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phòng ngoài, tiền sảnh: Một căn phòng nhỏ hoặc khu vực ngay bên trong lối vào chính của một tòa nhà, thường nối giữa cửa ngoài và các phòng bên trong.
- Bước đi trước, sự mở đầu: (Nghĩa ẩn dụ) Một giai đoạn hoặc sự kiện dẫn đến một tình huống khác, thường là tiêu cực.
- (Giải phẫu học) Tiền đình: Một khoang hoặc khu vực ở lối vào của một cơ quan hoặc cấu trúc cơ thể, chẳng hạn như mũi hoặc tai trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons laissé nos manteaux dans le vestibule. (Chúng tôi để áo khoác của mình ở tiền sảnh.)
- Le vestibule de l'immeuble est spacieux et bien éclairé. (Tiền sảnh của tòa nhà rộng rãi và được chiếu sáng tốt.)
- "Le jeu est le vestibule de la misère." ("Cờ bạc là bước đi trước của sự bần cùng.")
- Le médecin examine le vestibule du nez. (Bác sĩ kiểm tra tiền đình mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vestibule" trong kiến trúc: Chỉ không gian chuyển tiếp giữa bên ngoài và bên trong, đôi khi có chức năng đón tiếp hoặc đệm khí hậu.
- Le vestibule sert de sas thermique en hiver. (Tiền sảnh đóng vai trò như một buồng đệm nhiệt vào mùa đông.)
"Vestibule" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói hình tượng để chỉ giai đoạn đầu tiên, dẫn dắt vào một trạng thái khác.
- Ces difficultés n'étaient que le vestibule de ses véritables problèmes. (Những khó khăn đó chỉ là bước mở đầu cho những vấn đề thực sự của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Antichambre (n.f): Phòng chờ, phòng ngoài. (Gần nghĩa với "vestibule" nhưng thường nhấn mạnh việc chờ đợi để được tiếp kiến.)
- Hall (n.m): Đại sảnh, sảnh lớn. (Thường rộng hơn một "vestibule", có thể là trung tâm của tòa nhà.)
- Entrée (n.f): Lối vào, phòng vào. (Có thể đồng nghĩa với "vestibule" nhưng cũng chỉ hành động đi vào.)
- Vestibulaire (adj): (Thuộc về) tiền đình (trong giải phẫu học).
Từ đồng nghĩa
- Sas (n.m): Buồng đệm (trong kiến trúc, kỹ thuật).
- Porche (n.m): Mái hiên, cổng vòm (có mái che ở lối vào).
- Préambule (n.m): Lời mở đầu, phần dẫn nhập (nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "vestibule").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vestibule").
danh từ giống đực
- phòng ngoài, tiền sảnh (phải qua đó mới vào các phòng trong)
- bước đi trước
- Le jeu est le vestibule de la misèrecờ bạc là bước đi trước của sự bần cùng
- (giải phẫu) tiền đình
- Vestibule du neztiền đình mũi
- Vestibule du larynxtiền đình thanh quản