vestibule

/'vestibjul/
danh từ
  1. (kiến trúc) phòng ngoài, tiền sảnh
  2. cổng (nhà thờ)
  3. đường đi qua, hành lang
    • vestibule car
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe khách hành lang
    • vestibule train
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa hành lang (thông từ toa nọ sang toa kia)
  4. (giải phẫu) tiền đình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

vestibule
The guests gathered in the vestibule before entering the main hall.