vestibule

/'vestibjul/
Học thuật
Thân thiện
vestibule

The guests gathered in the vestibule before entering the main hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền sảnh, phòng ngoài: Một căn phòng nhỏ hoặc khu vực ngay bên trong lối vào chính của một tòa nhà, thường dùng làm nơi đón tiếp hoặc chờ đợi trước khi vào các phòng chính.
    • Tiền đình: Trong giải phẫu học, chỉ một khoang nhỏlối vào của một cơ quan, chẳng hạn như tai trong hoặc âm đạo.
    • Hành lang, lối đi qua: Một lối đi hoặc hành lang nối các phần của một tòa nhà hoặc phương tiện giao thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please wait for me in the vestibule of the hotel. (Xin hãy đợi tôitiền sảnh khách sạn.)
    • The vestibule of the ear is important for balance. (Tiền đình của tai quan trọng đối với việc giữ thăng bằng.)
    • The train's vestibule connects the carriages. (Hành lang của đoàn tàu nối các toa xe với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vestibule training": Một phương pháp đào tạo tại nơi làm việc, nơi một khu vực riêng biệt (giống như một tiền sảnh) được thiết lập để nhân viên mới thực hành trước khi làm việc thực tế.
    • New operators receive vestibule training on the equipment. (Các nhân viên vận hành mới được đào tạo thực hành riêng trên thiết bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Vestibular (tính từ): Thuộc về tiền đình (thường dùng trong giải phẫu).
    • Vestibular system (hệ thống tiền đình).
Từ đồng nghĩa
  • Lobby: Sảnh chờ, đại sảnh (thường lớn hơn một vestibule).
  • Foyer: Sảnh vào, thường dùng trong nhà hát hoặc rạp chiếu phim.
  • Anteroom: Phòng ngoài, phòng chờ.
  • Entrance hall: Hành lang lối vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

vestibule

The guests gathered in the vestibule before entering the main hall.

danh từ
  1. (kiến trúc) phòng ngoài, tiền sảnh
  2. cổng (nhà thờ)
  3. đường đi qua, hành lang
    • vestibule car
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe khách hành lang
    • vestibule train
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa hành lang (thông từ toa nọ sang toa kia)
  4. (giải phẫu) tiền đình

Từ đồng nghĩa