vexatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây phiền hà, phiền nhiễu: Dùng để mô tả một hành động, quy định, hoặc biện pháp gây ra sự bất tiện, khó chịu, hoặc tốn thời gian một cách không cần thiết, thường với mục đích gây khó dễ hoặc áp chế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les procédures administratives sont souvent vexatoires. (Các thủ tục hành chính thường gây phiền hà.)
- Il a dû payer une amende vexatoire pour un simple retard. (Anh ấy đã phải trả một khoản tiền phạt phiền hà chỉ vì một sự chậm trễ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mesure vexatoire": Biện pháp phiền hà.
- L'imposition de ce formulaire supplémentaire est considérée comme une mesure vexatoire. (Việc áp đặt mẫu đơn bổ sung này được coi là một biện pháp phiền hà.)
Biến thể và từ gần giống
Vexer (động từ): Làm phiền, làm khó chịu, trêu chọc.
- Ses remarques incessantes finissent par vexer tout le monde. (Những nhận xét không ngừng của anh ta cuối cùng làm phiền mọi người.)
Vexant, e (tính từ): Làm phiền lòng, làm tổn thương (thường về mặt tinh thần, danh dự).
- Une critique vexante. (Một lời chỉ trích làm tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
- Contraignant, e: Gò bó, bắt buộc khắt khe.
- **Tra
tính từ
- làm phiền nhiễu; (gây) phiền hà
- Mesure vexatoirebiện pháp phiền hà