vexateur

Học thuật
Thân thiện
vexateur

Un homme vexateur interrompt constamment ses collègues pendant leur travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm phiền nhiễu, người gây phiền hà: Một người hành động hoặc thái độ gây khó chịu, phiền toái, làm bực mình cho người khác một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un véritable vexateur avec ses remarques incessantes. (Anh tamột kẻ gây phiền hà thực sự với những nhận xét không ngừng của mình.)
    • Ce fonctionnaire se comporte en vexateur en créant des obstacles inutiles. (Viên chức này cư xử như một người làm phiền nhiễu bằng cách tạo ra những trở ngại không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn phong văn học hoặc trang trọng để chỉ trích một cách tinh tế. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "un emmerdeur" (một kẻ phiền phức, thô tục) hoặc "un casse-pieds" (một kẻ đáng ghét).
Biến thể từ gần giống
  • Vexant, vexante (tính từ): gây bực mình, gây phiền hà.
    • Une attitude vexante. (Một thái độ gây phiền hà.)
  • Vexation (danh từ giống cái): sự phiền hà, điều phiền muộn.
    • C'est une grande vexation pour lui. (Đómột nỗi phiền muộn lớn đối với anh ta.)
  • Vexer (động từ): làm bực mình, làm phiền.
    • Ses paroles l'ont vexé. (Lời nói của ấy đã làm phiền anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Importun: người quấy rầy, làm phiền.
  • Contrariant: người hay cãi lại, gây trở ngại.
  • Fâcheux (danh từ): người/kẻ gây rắc rối, phiền toái.
Từ trái nghĩa
  • Apaisant: người làm dịu, người xoa dịu.
  • Conciliant: người hòa giải, dễ dãi.
  • Agréable: người dễ chịu, dễ mến.
vexateur

Un homme vexateur interrompt constamment ses collègues pendant leur travail.

danh từ giống đực
  1. (văn học) người làm phiền nhiễu, người gây phiền hà

Từ gần giống