vexilla

/vek'siləm/
Học thuật
Thân thiện
vexilla

The ornithologist carefully examines the vexilla of the bird's feather under bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) , lông chim: Chỉ phần lông , đặc biệt lông cánh hoặc lông đuôi của chim.
    • (Sử học) Quân kỳ, cờ hiệu: Chỉ lá cờ, đặc biệt cờ hiệu hoặc biểu tượng được sử dụng bởi một đơn vị quân đội trong lịch sử La .
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật học):

    • The bird's vibrant colors were most evident in its vexilla. (Màu sắc rực rỡ của con chim thể hiện nhấtnhững chiếc lông của .)
    • The scientist examined the vexilla under a microscope. (Nhà khoa học đã kiểm tra chiếc lông dưới kính hiển vi.)
  • Danh từ (Sử học):

    • The legion's vexilla was carried at the front of the marching column. (Quân kỳ của quân đoàn được mang điphía trước hàng quân diễu hành.)
    • Losing the vexilla in battle was considered a great dishonor. (Việc đánh mất quân kỳ trong trận chiến được coi một sự ô nhục lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bear the vexilla": Mang theo quân kỳ, thường chỉ người lính mang cờ.

    • The bravest soldier was chosen to bear the vexilla. (Người lính dũng cảm nhất được chọn để mang quân kỳ.)
  • "Vexillum": Đây dạng số ít của "vexilla" trong tiếng Latinh gốc, thường được dùng trong các văn bản học thuật.

    • Each Roman legion had its own distinctive vexillum. (Mỗi quân đoàn La một vexillum (quân kỳ) riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vexillum (n): Dạng số ít trong tiếng Latinh, cùng nghĩa với "vexilla".
  • Vexillology (n): Khoa nghiên cứu về cờ (vexillology).
    • He is an expert in vexillology. (Anh ấy một chuyên gia về nghiên cứu cờ.)
  • Vexillary (adj): Thuộc về quân kỳ hoặc liên quan đến cờ hiệu.
Từ đồng nghĩa
  • (Động vật học): Feather (lông ), plume (lông trang trí), quill (lông ống).
  • (Sử học): Standard (cờ hiệu), banner (ngọn cờ), ensign (cờ hiệu, huy hiệu), flag (lá cờ).
Thành ngữ liên quan
  • "Under the vexilla": Dưới sự chỉ huy hoặc biểu tượng của một lá cờ/quân kỳ cụ thể.
    • They fought bravely under the vexilla of their emperor. (Họ chiến đấu dũng cảm dưới quân kỳ của hoàng đế mình.)
vexilla

The ornithologist carefully examines the vexilla of the bird's feather under bright light.

danh từ, số nhiều vexilla
  1. (động vật học) (lông chim)
  2. (như) vexil
  3. (sử học) quân kỳ

Từ gần giống