vexilla

/vek'siləm/
danh từ, số nhiều vexilla
  1. (động vật học) (lông chim)
  2. (như) vexil
  3. (sử học) quân kỳ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vexilla
The ornithologist carefully examines the vexilla of the bird's feather under bright light.