viên
Định nghĩa
Danh từ:
- Từ đặt trước tên một số đồ vật có hình khối tròn, vuông, hoặc dạng viên nhỏ: "viên" là một danh từ chỉ đơn vị, dùng để đếm các vật thể có hình dạng nhất định như hình cầu, hình hộp, hoặc hình trụ.
- Từ đặt trước tên một số chức quan thời phong kiến: "viên" (cổ) dùng để chỉ một người giữ chức vụ trong bộ máy hành chính.
Động từ (cổ, ít dùng):
- Vo tròn lại, làm thành viên nhỏ: "viên" chỉ hành động nặn, vo một vật gì đó thành hình tròn nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ đơn vị đồ vật):
- Uống một viên thuốc mỗi ngày. (Dùng một đơn vị thuốc nhỏ, hình tròn hoặc bầu dục.)
- Anh ta nhặt một viên đạn trên mặt đất. (Nhặt một đơn vị đạn có hình trụ nhỏ.)
- Xây tường bằng những viên gạch. (Dùng các đơn vị gạch hình hộp chữ nhật.)
Danh từ (chỉ chức quan cổ):
- Viên tri huyện ra lệnh bắt tội phạm. (Người giữ chức huyện lệnh thời xưa.)
- Viên thanh tra đi kiểm tra các làng xã. (Người làm nhiệm vụ giám sát thời phong kiến.)
Động từ (cổ):
- Bà cụ viên hòn đất lại để trồng cây. (Bà cụ vo tròn cục đất nhỏ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viên thuốc": dạng bào chế thuốc rắn, nhỏ, dễ uống.
- Bác sĩ kê cho tôi một hộp viên thuốc giảm đau. (Thuốc được đóng thành từng viên nhỏ.)
"viên đá": mảnh đá nhỏ, thường có hình dạng tự nhiên hoặc được mài tròn.
- Con đường lát bằng những viên đá cuội. (Các viên đá nhỏ, nhẵn bóng.)
"viên ngọc": ngọc quý được chế tác thành hình tròn hoặc bầu dục.
- Chiếc nhẫn có gắn một viên ngọc xanh. (Một đơn vị ngọc nhỏ, có giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
Viên tròn: hình dạng tròn như viên bi.
- Viên tròn dễ lăn hơn viên vuông. (Hình cầu di chuyển dễ dàng.)
Viên nén: dạng thuốc được nén thành khối nhỏ, thường là hình tròn dẹt.
- Viên nén paracetamol có vị đắng. (Thuốc dạng nén cứng.)
Từ đồng nghĩa
Hòn: dùng cho vật tròn nhỏ, tự nhiên (ví dụ: hòn đá, hòn bi).
- Hòn đá to hơn viên đá này. (Hòn thường chỉ vật tự nhiên, viên chỉ vật chế tác hoặc đơn vị.)
Cục: dùng cho vật có hình khối, thường thô hơn.
- Cục than lớn hơn viên than. (Cục chỉ khối lớn, viên chỉ khối nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Viên mãn: trọn vẹn, đầy đủ (từ Hán Việt, không liên quan trực tiếp đến nghĩa "viên" là đơn vị, nhưng có chữ "viên" mang nghĩa "tròn").
- Cuộc đời ông ấy thật viên mãn. (Cuộc sống trọn vẹn, không thiếu thốn.)