viên

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Từ đặt trước tên một số đồ vật hình khối tròn, vuông, hoặc dạng viên nhỏ: "viên" một danh từ chỉ đơn vị, dùng để đếm các vật thể hình dạng nhất định như hình cầu, hình hộp, hoặc hình trụ.
    • Từ đặt trước tên một số chức quan thời phong kiến: "viên" (cổ) dùng để chỉ một người giữ chức vụ trong bộ máy hành chính.
  2. Động từ (cổ, ít dùng):

    • Vo tròn lại, làm thành viên nhỏ: "viên" chỉ hành động nặn, vo một vật đó thành hình tròn nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ đơn vị đồ vật):

    • Uống một viên thuốc mỗi ngày. (Dùng một đơn vị thuốc nhỏ, hình tròn hoặc bầu dục.)
    • Anh ta nhặt một viên đạn trên mặt đất. (Nhặt một đơn vị đạn hình trụ nhỏ.)
    • Xây tường bằng những viên gạch. (Dùng các đơn vị gạch hình hộp chữ nhật.)
  • Danh từ (chỉ chức quan cổ):

    • Viên tri huyện ra lệnh bắt tội phạm. (Người giữ chức huyện lệnh thời xưa.)
    • Viên thanh tra đi kiểm tra các làng xã. (Người làm nhiệm vụ giám sát thời phong kiến.)
  • Động từ (cổ):

    • cụ viên hòn đất lại để trồng cây. ( cụ vo tròn cục đất nhỏ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viên thuốc": dạng bào chế thuốc rắn, nhỏ, dễ uống.

    • Bác sĩ cho tôi một hộp viên thuốc giảm đau. (Thuốc được đóng thành từng viên nhỏ.)
  • "viên đá": mảnh đá nhỏ, thường hình dạng tự nhiên hoặc được mài tròn.

    • Con đường lát bằng những viên đá cuội. (Các viên đá nhỏ, nhẵn bóng.)
  • "viên ngọc": ngọc quý được chế tác thành hình tròn hoặc bầu dục.

    • Chiếc nhẫn gắn một viên ngọc xanh. (Một đơn vị ngọc nhỏ, giá trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Viên tròn: hình dạng tròn như viên bi.

    • Viên tròn dễ lăn hơn viên vuông. (Hình cầu di chuyển dễ dàng.)
  • Viên nén: dạng thuốc được nén thành khối nhỏ, thường hình tròn dẹt.

    • Viên nén paracetamol vị đắng. (Thuốc dạng nén cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hòn: dùng cho vật tròn nhỏ, tự nhiên ( dụ: hòn đá, hòn bi).

    • Hòn đá to hơn viên đá này. (Hòn thường chỉ vật tự nhiên, viên chỉ vật chế tác hoặc đơn vị.)
  • Cục: dùng cho vật hình khối, thường thô hơn.

    • Cục than lớn hơn viên than. (Cục chỉ khối lớn, viên chỉ khối nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Viên mãn: trọn vẹn, đầy đủ (từ Hán Việt, không liên quan trực tiếp đến nghĩa "viên" đơn vị, nhưng chữ "viên" mang nghĩa "tròn").
    • Cuộc đời ông ấy thật viên mãn. (Cuộc sống trọn vẹn, không thiếu thốn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

viên
Một viên thuốc màu trắng nằm trên lòng bàn tay.