viễn cảnh

  1. perspective
    • Viễn cảnh tương lai
      perspectives d'avenir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "viễn cảnh"

viễn cảnh
Một họa sĩ vẽ một viễn cảnh thành phố tương lai.