viện dân biểu

Định nghĩa

Danh từ (cổ, lịch sử): - Cơ quan lập phápcấp tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương dưới chế độ Việt Nam Cộng hòa (1955-1975). "Viện dân biểu" một hội đồng do dân bầu, nhiệm vụ thảo luận, thông qua các đạo luật quyết định ngân sáchđịa phương. - Tên gọi của Hội đồng nhân dân (tương đương), nhưng mang tính chất cơ quan đại diện của chế độ .

dụ sử dụng
  • (Cơ quan lập pháp tỉnh Gia Định họp vào tháng 4 năm 1970.)
  • (Các đại biểu trong cơ quan này được bầu ra với nhiệm kỳ 4 năm.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "viện dân biểu quốc hội": (ít dùng) có thể chỉ Hạ viện trong một số ngữ cảnh lịch sử, nhưng thường dùng riêng "viện dân biểu" để chỉ cấp tỉnh.
    • Viện dân biểu quốc hội khóa I đã thông qua hiến pháp. (Trong lịch sử, từ này đôi khi dùng để chỉ Hạ viện, nhưng không phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Dân biểu (danh từ): người đại diện do dân bầu, tương đương "nghị sĩ" ở cấp tỉnh.
    • Ông ấy dân biểu của tỉnh Bình Dương. (Ông ấy đại biểu dân cử của tỉnh Bình Dương.)
  • Viện (danh từ): cơ quan, tòa nhà dành cho hoạt động lập pháp hoặc hành chính.
    • Viện kiểm sát, viện bảo tàng. (Các cơ quan hoặc nơi lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hội đồng nhân dân (danh từ): cơ quan đại diện hiện đại, thay thế cho "viện dân biểu" sau năm 1975.
    • Hội đồng nhân dân tỉnh họp kỳ họp thứ nhất. (Cơ quan đại diện cấp tỉnh họp.)
  • Hạ viện (danh từ): viện thứ hai trong quốc hội lưỡng viện, nhưngcấp quốc gia, không phải cấp tỉnh.
    • Hạ viện Hoa Kỳ thông qua dự luật. (Viện dân cử quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • Viện dân biểu giải tán: chấm dứt hoạt động của cơ quan lập pháp cấp tỉnh (thường do tình hình chính trị).
    • Sau sự kiện 1975, viện dân biểu giải tán nhường chỗ cho Hội đồng nhân dân. (Cơ quan chấm dứt hoạt động.)
viện dân biểu
Hội nghị viện dân biểu đang thảo luận một dự luật mới.