viabilité

Học thuật
Thân thiện
viabilité

Une route de montagne démontre sa viabilité même en hiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Khả năng sống: Khả năng tồn tại, phát triển hoạt động bình thường của một sinh vật hoặc tế bào.
    • (Nghĩa bóng) Khả năng đứng vững, tính khả thi: Khả năng tồn tại, phát triển thành công của một dự án, tổ chức hoặc ý tưởng.
    • Khả năng giao thông: Tình trạng có thể lưu thông được của một con đường hoặc tuyến đường.
    • Công trình tiền xây dựng: Các công trình cơ sở hạ tầng ban đầu (như làm đường, cung cấp điện nước) tại một khu vực sắp được xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Khả năng sống (sinh học):

    • Les médecins testent la viabilité du fœtus. (Các bác sĩ kiểm tra khả năng sống của bào thai.)
    • La viabilité des graines dépend des conditions de stockage. (Khả năng sống của hạt giống phụ thuộc vào điều kiện bảo quản.)
  • Khả năng đứng vững (kinh tế/dự án):

    • L'étude analyse la viabilité économique du projet. (Bản nghiên cứu phân tích tính khả thi về kinh tế của dự án.)
    • La viabilité d'une entreprise en période de crise est fragile. (Khả năng đứng vững của một doanh nghiệp trong thời kỳ khủng hoảng rất mong manh.)
  • Khả năng giao thông:

    • La neige a affecté la viabilité de la route de montagne. (Tuyết đã ảnh hưởng đến khả năng lưu thông của con đường miền núi.)
  • Công trình tiền xây dựng:

    • Les travaux de viabilité du terrain ont commencé. (Các công trình tiền xây dựng cho khu đất đã bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viabilité financière": Tính khả thi về tài chính.

    • Sans viabilité financière, le projet sera abandonné. (Nếu không tính khả thi về tài chính, dự án sẽ bị hủy bỏ.)
  • "Viabilité à long terme": Khả năng bền vững lâu dài.

    • Nous devons assurer la viabilité à long terme de notre modèle économique. (Chúng ta phải đảm bảo khả năng bền vững lâu dài của mô hình kinh tế của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Viable (tính từ): khả năng sống, khả thi.

    • Un projet viable. (Một dự án khả thi.)
    • Un fœtus viable. (Một bào thai khả năng sống.)
  • Viabiliser (động từ): Làm cho có thể lưu thông được; làm cho khả thi (một khu đất, một dự án).

    • Viabiliser un terrain. (Thực hiện các công trình tiền xây dựng để một khu đất có thể xây dựng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Faisabilité (n.f): Tính khả thi, tính có thể thực hiện được (thường dùng cho dự án).
  • Pérennité (n.f): Tính lâu bền, tính bền vững.
  • Fertilité (n.f): Khả năng sinh sản, sinh sôi (trong sinh học, khác với "viabilité").
Các cụm từ liên quan
  • "Étude de viabilité": Bản nghiên cứu khả thi.

    • L'étude de viabilité est une étape cruciale. (Bản nghiên cứu khả thimột bước quan trọng.)
  • "Se poser des questions sur la viabilité de...": Đặt câu hỏi về tính khả thi của...

    • Les investisseurs se posent des questions sur la viabilité du concept. (Các nhà đầu đặt câu hỏi về tính khả thi của ý tưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Remettre en cause la viabilité": Đặt lại vấn đề về tính khả thi.
    • Ce nouvel incident remet en cause la viabilité de tout le plan. (Sự cố mới này đặt lại vấn đề về tính khả thi của toàn bộ kế hoạch.)
viabilité

Une route de montagne démontre sa viabilité même en hiver.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) khả năng sống
  2. (nghĩa bóng) khả năng đứng vững
    • Viabilité d'une entreprise
      khả năng đứng vững của một xí nghiệp
  3. khả năng giao thông (của đường sá)
  4. công trình tiền xây dựng (ở một nơi sắp xây dựng, (như) làm đường sá...)