viaduc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cầu cạn: Một công trình kiến trúc dạng cầu, thường rất dài và cao, được xây dựng để đường sắt, đường bộ hoặc đường ống dẫn nước vượt qua một thung lũng, sông, đường giao thông khác hoặc địa hình thấp trũng. Khác với cầu thông thường vượt sông, cầu cạn thường có nhiều nhịp và trụ đỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le train traverse la vallée sur un viaduc impressionnant. (Đoàn tàu băng qua thung lũng trên một cây cầu cạn ấn tượng.)
- La construction du viaduc a duré plusieurs années. (Việc xây dựng cây cầu cạn đã kéo dài nhiều năm.)
- Ce viaduc autoroutier est un point de repère dans la région. (Cây cầu cạn đường cao tốc này là một điểm mốc trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Viaduc ferroviaire": cầu cạn đường sắt.
- Le viaduc ferroviaire de Millau est une prouesse technique. (Cầu cạn đường sắt Millau là một kỳ công kỹ thuật.)
"Viaduc routier": cầu cạn đường bộ.
- Le viaduc routier permet de contourner la ville. (Cầu cạn đường bộ cho phép tránh đi vòng qua thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Pont (n.m): cầu (nói chung, thường để vượt sông hoặc eo biển).
- Aqueduc (n.m): cầu máng, cống dẫn nước (công trình dẫn nước, thường có mái che).
- Passerelle (n.f): cầu vượt dành cho người đi bộ, cầu nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Pont élevé: cầu cao (cách diễn đạt mô tả).
- Ouvrage d'art: công trình kỹ thuật (thuật ngữ chung trong xây dựng, có thể bao gồm cầu cạn).