vidage

Học thuật
Thân thiện
vidage

Le vidage de l'étang a laissé la vase à découvert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thân mật) Sự đuổi hết những kẻ không ra gì: Hành động loại bỏ, tống khứ một nhóm người bị coi là vô dụng hoặc không phù hợp ra khỏi một nơi nào đó.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự đổ ra hết, sự dốc hết, sự lấy hết đi: Hành động làm cho một thứ đó trở nên trống rỗng bằng cách lấy toàn bộ nội dung ra ngoài.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự tát cạn, sự tháo cạn: Hành động làm cạn kiệt chất lỏng (như nước) khỏi một không gian chứa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nouveau directeur a ordonné le vidage des éléments perturbateurs. (Vị giám đốc mới đã ra lệnh đuổi hết những thành phần gây rối.)
    • Le vidage de l'étang a pris toute la journée. (Việc tát cạn cái ao đã mất cả ngày.)
    • Après le déménagement, le vidage complet des armoires était nécessaire. (Sau khi chuyển nhà, việc dốc hết đồ trong tủcần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vidage de cerveau" (nghĩa bóng, thân mật): Sự giải tỏa tâm trí, thường bằng cách nói hết mọi suy nghĩ ra ngoài.
    • J'ai besoin d'un bon vidage de cerveau après cette réunion stressante. (Tôi cần một sự giải tỏa tâm trí thật tốt sau cuộc họp căng thẳng đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Vider (động từ): Làm trống, đổ đi, dọn sạch.

    • Il faut vider la poubelle. (Cần phải đổ thùng rác.)
  • Vidange (danh từ giống cái): Sự tháo nước, sự rút hết chất lỏng; hoặc việc thay dầu nhớt (cho xe).

    • La vidange de la piscine est programmée pour demain. (Việc tháo cạn bể bơi được lên lịch cho ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Expulsion (danh từ giống cái): Sự trục xuất, sự đuổi ra.
  • Évacuation (danh từ giống cái): Sự di tản, sự sơ tán, sự làm trống.
  • Déversement (danh từ giống đực): Sự đổ ra, sự tràn ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ "vidage". Các cụm từ thường được tạo từ động từ gốc "vider".)

Thành ngữ liên quan
  • Faire place nette (thành ngữ): Dọn dẹp sạch sẽ, loại bỏ hết mọi thứ (có thể bao hàm ý nghĩa tương tự "vidage" trong ngữ cảnh thân mật).
    • Le patron a décidé de faire place nette dans l'équipe. (Ông chủ đã quyết định dọn dẹp sạch sẽ đội ngũ.)
vidage

Le vidage de l'étang a laissé la vase à découvert.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự đuổi hết những kẻ không ra gì
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự đổ ra hết, sự dốc hết, sự lấy hết đi
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự tát cạn, sự tháo cạn

Từ gần giống

Từ chứa "vidage"