viatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lương tiền ăn đường: Khoản tiền được cấp để chi trả cho các chi phí ăn uống, đi lại trong một chuyến công tác hoặc hành trình.
- (Tôn giáo) Lễ ban thánh thể cho người hấp hối: Trong Công giáo, đây là nghi thức ban Mình Thánh Chúa (rước lễ) lần cuối cho một người sắp qua đời, như của ăn đàng cho cuộc hành trình về thế giới bên kia.
- (Nghĩa bóng) Phương tiện giúp sức, điều hỗ trợ: Những nguồn lực, kiến thức hoặc sự chuẩn bị cần thiết để bắt đầu hoặc vượt qua một hành trình, thử thách nào đó (thường là trừu tượng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'entreprise lui a accordé un viatique pour son déplacement professionnel. (Công ty đã cấp cho anh ta một khoản tiền ăn đường cho chuyến công tác.)
- Le prêtre est venu administrer le viatique au mourant. (Linh mục đã đến ban lễ viatique cho người hấp hối.)
- Ses encouragements ont été un viatique précieux pour affronter cette épreuve. (Những lời động viên của cô ấy đã là một sự hỗ trợ quý giá để đương đầu với thử thách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Viatique spirituel": Của ăn đàng thiêng liêng, thường chỉ những lời khuyên, sức mạnh tinh thần hoặc đức tin giúp con người vượt qua khó khăn.
- La prière est son viatique spirituel quotidien. (Cầu nguyện là của ăn đàng thiêng liêng hàng ngày của ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Viaticum (danh từ, tiếng Latinh gốc): Từ Latinh gốc của "viatique", có cùng nghĩa, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.
- Indemnité de déplacement (cụm danh từ): Trợ cấp đi lại, khoản tiền bồi hoàn chi phí di chuyển (nghĩa thực tế, hành chính gần với nghĩa "lương tiền ăn đường").
Từ đồng nghĩa
- Pour la somme d'argent: (trợ cấp), (tiền đi đường).
- Pour le sens religieux: (lễ rước lễ cuối cùng), (bí tích xức dầu bệnh nhân - trong ngữ cảnh rộng hơn).
- Pour le sens figuré: (sự ủng hộ), (nguồn lực), (hành trang - nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Être muni de son viatique (nghĩa bóng): Được trang bị đầy đủ hành trang (kiến thức, kinh nghiệm, can đảm) để bắt đầu một việc gì đó.
- Avec son expérience, il est bien muni de son viatique pour ce nouveau poste. (Với kinh nghiệm của mình, anh ta đã được trang bị đầy đủ hành trang cho vị trí mới này.)
danh từ giống đực
- lương tiền ăn đường
- (tôn giáo) lễ ban thánh thể cho người hấp hối
- (nghĩa bóng) phương tiện giúp sức, điều hỗ trợ