fatigue
/fə'ti:g/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mệt nhọc, sự mệt mỏi; nỗi mệt nhọc: Trạng thái cơ thể hoặc tinh thần cần nghỉ ngơi do hoạt động quá sức hoặc kéo dài.
- (Kỹ thuật) Sự mỏi; độ mỏi: Sự suy giảm dần tính chất cơ học của vật liệu (như kim loại) do chịu tác dụng lặp đi lặp lại của ứng suất, dẫn đến có thể gây nứt hoặc hỏng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thông thường):
- Résister à la fatigue. (Chống lại sự mệt mỏi.)
- Je ressens une grande fatigue après cette longue randonnée. (Tôi cảm thấy một sự mệt mỏi lớn sau chuyến đi bộ đường dài này.)
Danh từ (nghĩa kỹ thuật):
- La fatigue des métaux est un phénomène bien connu en ingénierie. (Sự mỏi kim loại là một hiện tượng nổi tiếng trong ngành kỹ thuật.)
- Il faut calculer la limite de fatigue de cette pièce. (Phải tính toán giới hạn mỏi của bộ phận này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être à bout de fatigue": kiệt sức, mệt lả.
- Après cette semaine de travail intense, il est à bout de fatigue. (Sau tuần làm việc căng thẳng này, anh ấy đã kiệt sức.)
"Fatigue nerveuse": sự mệt mỏi thần kinh, kiệt quệ tinh thần.
- Le stress permanent peut mener à une fatigue nerveuse. (Căng thẳng triền miên có thể dẫn đến sự kiệt quệ thần kinh.)
"Lutter contre la fatigue": chiến đấu chống lại sự mệt mỏi.
- Les médecins luttent contre la fatigue pendant les longues gardes. (Các bác sĩ chiến đấu chống lại sự mệt mỏi trong những ca trực dài.)
Biến thể và từ gần giống
Fatiguer (động từ): làm mệt mỏi; bị mệt mỏi; làm mỏi (vật liệu).
- Ce travail me fatigue beaucoup. (Công việc này làm tôi rất mệt.)
- Le métal a fatigué à cause des vibrations. (Kim loại đã bị mỏi vì rung động.)
Fatigant, e (tính từ): mệt mỏi, làm cho mệt.
- Un voyage fatigant. (Một chuyến đi mệt mỏi.)
Indicateur de fatigue (kỹ thuật): chỉ số mỏi.
- Surveiller l'indicateur de fatigue des structures. (Theo dõi chỉ số mỏi của các kết cấu.)
Từ đồng nghĩa
- Épuisement: sự kiệt sức, sự cạn kiệt (mức độ nặng hơn).
- Lassitude: sự mỏi mệt, sự uể oải (thường thiên về tinh thần).
- Courbature: sự đau mỏi cơ bắp.
Các cụm từ liên quan
Fatigue auditive: sự mỏi thính giác.
- La fatigue auditive est un risque pour les travailleurs en milieu bruyant. (Sự mỏi thính giác là một nguy cơ cho người lao động trong môi trường ồn ào.)
Fatigue visuelle / Fatigue oculaire: sự mỏi mắt.
- Regarder l'écran trop longtemps cause une fatigue visuelle. (Nhìn màn hình quá lâu gây ra sự mỏi mắt.)
Thành ngữ liên quan
Avoir un coup de fatigue: đột nhiên cảm thấy mệt, "tụt hơi".
- En milieu d'après-midi, j'ai souvent un coup de fatigue. (Vào giữa buổi chiều, tôi thường đột nhiên cảm thấy mệt.)
Tomber de fatigue: mệt lả, mệt rũ ra.
- Les enfants sont tombés de fatigue après une journée à la plage. (Bọn trẻ mệt lả sau một ngày ở bãi biển.)
danh từ giống cái
- sự mệt nhọc, sự mệt mỏi; nỗi mệt nhọc
- Résister à la fatiguechống lại sự mệt mỏi
- (kỹ thuật) sự mỏi; độ mỏi
- Fatigue mécaniqueđộ mỏi cơ học
- Fatigue élastiqueđộ mỏi đàn hồi
- Fatigue oculaiređộ mỏi mắt
- Fatigue sous corrosionđộ mỏi do ăn mòn