vibration

/vai'breiʃn/
Học thuật
Thân thiện
vibration

Une corde de guitare produit une vibration lorsqu'on la pince.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rung, sự rung động: Chỉ hành động hoặc hiện tượng một vật thể dao động qua lại quanh một vị trí cân bằng.
    • Chấn động: Chỉ những rung động mạnh, thường có thể cảm nhận được, như từ mặt đất.
    • (Vật lý) Dao động: Một khái niệm khoa học mô tả chuyển động qua lại quy luật hoặc không quy luật của một hệ vật lý.
    • Sự rung rinh: Chỉ hiện tượng rung động nhẹ, lấp lánh, thường dùng cho ánh sáng.
    • (Nghĩa bóng) Sự rung động, sự rung cảm: Chỉ cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc lan tỏa từ một người, một tác phẩm nghệ thuật hoặc một môi trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vibration d'une corde de guitare produit un son. (Sự rung của một dây đàn ghi-ta tạo ra âm thanh.)
    • On sentait les vibrations du moteur dans tout l'avion. (Người ta cảm thấy những chấn động của động cơ trong khắp chiếc máy bay.)
    • L'étude des vibrations acoustiques est essentielle en ingénierie du son. (Việc nghiên cứu các dao động âm thanhthiết yếu trong kỹ thuật âm thanh.)
    • La vibration de la lumière à travers les feuilles créait une ambiance magique. (Sự rung rinh của ánh sáng xuyên qua những tán tạo nên một bầu không khí kỳ diệu.)
    • Ce tableau transmet une vibration de mélancolie intense. (Bức tranh này truyền tải một sự rung cảm u sầu mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vibration forcée": dao động cưỡng bức (dao động dưới tác động của một ngoại lực tuần hoàn).

    • Le pont a subi une vibration forcée due au vent. (Cây cầu chịu một dao động cưỡng bức do gió.)
  • "Vibration libre": dao động tự do (dao động của hệ sau khi được kích thích rồi để tự do).

    • Après l'impact, la cloche a produit une vibration libre qui a duré plusieurs secondes. (Sau va chạm, quả chuông tạo ra một dao động tự do kéo dài vài giây.)
  • "Être en vibration": đang trong trạng thái rung động/rung cảm.

    • L'air était en vibration avant le concert. (Bầu không khí đang rung động trước buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibrer (động từ): rung lên, rung động.

    • La membrane du haut-parleur vibre pour produire du son. (Màng loa rung lên để tạo ra âm thanh.)
    • Mon cœur vibre de joie. (Trái tim tôi rung động niềm vui.)
  • Vibratoire (tính từ): (thuộc về) rung động, dao động.

    • L'énergie vibratoire. (Năng lượng dao động.)
  • Vibrant, e (tính từ): rung động, đầy xúc cảm.

    • Une voix vibrante d'émotion. (Một giọng nói rung lên xúc động.)
Từ đồng nghĩa
  • Oscillation (n): dao động, sự dao động (thường nhấn mạnh tính chất qua lại biên độ).
  • Trépidation (n): sự rung lắc mạnh, sự chấn động (thường do máy móc gây ra).
  • Frémissement (n): sự rung nhẹ, sự run run (của cây, giọng nói, bề mặt nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến với danh từ "vibration")

Thành ngữ liên quan
  • Être sur la même vibration / être sur la même longueur d'onde: Hiểu nhau, hợp nhau, cùng tần số rung cảm (nghĩa bóng).

    • Dès notre rencontre, j'ai senti que nous étions sur la même vibration. (Ngay từ lúc gặp nhau, tôi đã cảm thấy chúng tôi cùng một tần số rung cảm.)
  • Capturer/Capter les vibrations d'un lieu: Cảm nhận được không khí, năng lượng đặc trưng của một nơi chốn.

    • Ce photographe sait capturer les vibrations des villes qu'il visite. (Nhiếp ảnh gia này biết cách nắm bắt sự rung cảm của những thành phố anh ấy đến thăm.)
vibration

Une corde de guitare produit une vibration lorsqu'on la pince.

danh từ giống cái
  1. sự rung
    • Vibration d'une corde
      sự rung của một dây
  2. chấn động
    • Les vibrations du sol
      những chấn động mặt đất
  3. (vật lí) dao động
    • Vibration acoustique
      dao động âm thanh
    • Vibrations électromagnétiques
      dao động điện từ
    • Vibration du balancier
      dao động của con lắc (đồng hồ)
    • Vibration de l'empennage
      hiện tượng rung cánh đuôi (máy bay, tên lửa)
    • Vibration forcée/vibration libre
      dao động cưỡng bức/dao động tự do
    • Vibration longitudinale/vibration transversale
      dao động dọc/dao động ngang
    • Vibration périodique amortie
      dao động tuần hoàn tắt dần
    • Vibration sinusoïdale modulée
      dao động hình sin điều biến
  4. sự rung rinh
    • Vibration de la lumière
      ánh sáng rung rinh
  5. (nghĩa bóng) sự rung động, sự rung cảm
    • Vibration de vie
      sức sống rung động
    • Vibration de l'âme
      tâm hồn rung cảm

Từ chứa "vibration"

Từ có nhắc đến "vibration"