vibration

/vai'breiʃn/
Học thuật
Thân thiện
vibration

The phone buzzed with a steady vibration on the wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rung động: Chuyển động qua lại nhanh liên tục của một vật thể xung quanh một vị trí cân bằng.
    • Sự chấn động: Ảnh hưởng hoặc tác động mạnh mẽ, thường mang tính lan truyền, đến cảm xúc, ý kiến hoặc tình hình.
    • (Vật ) Dao động: Sự biến đổi tuần hoàn quy luật của một đại lượng vật (như vị trí, áp suất, điện thế) quanh một giá trị trung bình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vibration of the phone on the table was loud. (Sự rung động của chiếc điện thoại trên bàn rất ồn.)
    • The machine's vibration can be felt throughout the building. (Sự rung động của máy móc có thể cảm nhận được khắp tòa nhà.)
    • There was a vibration of excitement in the crowd before the concert. ( một sự chấn động của sự phấn khích trong đám đông trước buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bad/good vibrations": Cảm giác, ấn tượng hoặc "luồng" năng lượng tiêu cực/tích cực từ một người, nơi chốn hoặc tình huống.
    • I get bad vibrations from that old, empty house. (Tôi nhận được những rung cảm xấu từ ngôi nhà trống không đó.)
  • Trong vật kỹ thuật, các thuật ngữ như "forced vibration" (dao động cưỡng bức) "free vibration" (dao động tự do) mô tả các điều kiện cụ thể của chuyển động rung.
Biến thể từ gần giống
  • Vibrate (động từ): Rung động, làm rung động.
    • The guitar string vibrates to produce sound. (Dây đàn guitar rung động để tạo ra âm thanh.)
  • Vibrant (tính từ): Rung động; thường dùng với nghĩa bóng chỉ sự sống động, tràn đầy năng lượng.
    • She has a vibrant personality. ( ấy một tính cách sôi nổi.)
  • Vibes (danh từ, thông tục): Cách nói rút gọn của "vibrations" theo nghĩa cảm giác hoặc bầu không khí.
    • This café has relaxing vibes. (Quán cà phê này những rung cảm thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Oscillation: Dao động (nhấn mạnh tính chất qua lại chu kỳ, thường dùng trong vật /kỹ thuật).
  • Tremor: Sự run rẩy, chấn động nhẹ (thường chỉ chuyển động nhỏ, nhanh không tự chủ).
  • Quiver: Sự rung nhẹ, run run.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "vibration")

Thành ngữ liên quan
  • To pick up/get vibrations (from someone/something): Cảm nhận được cảm xúc, ý định hoặc năng lượng từ ai đó/điều đó một cách trực giác.
    • I picked up some strange vibrations from him during the meeting. (Tôi đã cảm nhận được một vài rung cảm kỳ lạ từ anh ta trong cuộc họp.)
vibration

The phone buzzed with a steady vibration on the wooden table.

danh từ
  1. sự rung động; sự làm rung động
  2. (vật ) sự lúc lắc, sự chấn động
    • amplitude of vibration
      độ biến chấn động
    • forced vibration
      chấn động cưỡng bức
    • free vibration
      chấn động tự do
  3. sự chấn động
    • a vibration of opinion
      sự chấn động dư luận

Từ chứa "vibration"