vibration

/vai'breiʃn/
danh từ
  1. sự rung động; sự làm rung động
  2. (vật ) sự lúc lắc, sự chấn động
    • amplitude of vibration
      độ biến chấn động
    • forced vibration
      chấn động cưỡng bức
    • free vibration
      chấn động tự do
  3. sự chấn động
    • a vibration of opinion
      sự chấn động dư luận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "vibration"

vibration
The phone buzzed with a steady vibration on the wooden table.