vibrator

/vai'breitə/
Học thuật
Thân thiện
vibrator

A physical therapist uses a handheld vibrator for muscle relaxation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy rung: Một thiết bị học được thiết kế để tạo ra chuyển động rung nhanh, thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật, xây dựng hoặc công nghiệp.
    • Máy xoa bóp: Một thiết bị cầm tay sử dụng chuyển động rung để xoa bóp cơ thể, giúp thư giãn bắp giảm căng thẳng.
    • Bộ phận rung: Trong một số thiết bị, đây bộ phận tạo ra sự rung động, chẳng hạn như trong điện thoại di động hoặc các công cụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction workers used a concrete vibrator to remove air bubbles. (Các công nhân xây dựng đã sử dụng một máy rung tông để loại bỏ bong bóng khí.)
    • She uses a facial vibrator as part of her skincare routine. ( ấy sử dụng một máy rung mặt như một phần trong quy trình chăm sóc da.)
    • The phone's vibrator alerted him to a new message. (Bộ phận rung của điện thoại đã báo cho anh ấy về một tin nhắn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật âm thanh: Một bộ phận (như một kim loại mỏng) trong nhạc cụ tạo ra rung động để phát ra âm thanh.
    • In a harmonica, the reed acts as the vibrator. (Trong một cây kèn harmonica, lưỡi gà đóng vai trò bộ phận rung.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibrate (động từ): Rung động, dao động.
    • The phone vibrated on the table. (Điện thoại rung trên bàn.)
  • Vibration (danh từ): Sự rung động, độ rung.
    • The vibration of the engine could be felt throughout the car. (Độ rung của động cơ có thể cảm nhận được khắp xe.)
  • Vibratory (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất rung động.
    • The machine has a vibratory function. (Máy chức năng rung.)
Từ đồng nghĩa
  • Massager: Máy mát-xa, thiết bị xoa bóp (thường dùng cho nghĩa máy xoa bóp).
  • Oscillator: Bộ dao động (trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ thiết bị tạo ra dao động).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "vibrator" trong tiếng Anh có thể mang nghĩa trung tính trong các ngữ cảnh kỹ thuật, y tế hoặc chăm sóc sức khỏe (như máy xoa bóp , máy rung mặt). Tuy nhiên, trong đời sống hàng ngày, từ này thường được hiểu theo một nghĩa cụ thể liên quan đến đồ chơi tình dục. vậy, ngữ cảnh sử dụng rất quan trọng để xác định ý nghĩa chính xác phù hợp.
vibrator

A physical therapist uses a handheld vibrator for muscle relaxation.

danh từ
  1. vật rung động
  2. (kỹ thuật) máy rung; bộ chấn động
  3. (y học) máy xoa bóp

Từ gần giống

Từ chứa "vibrator"

Từ có nhắc đến "vibrator"