vibrator

/vai'breitə/
danh từ
  1. vật rung động
  2. (kỹ thuật) máy rung; bộ chấn động
  3. (y học) máy xoa bóp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vibrator"

Từ có nhắc đến "vibrator"

vibrator
A physical therapist uses a handheld vibrator for muscle relaxation.