vibrion

Định nghĩa

Danh từ: Vi trùng hình que cong, khả năng di động (thường dùng trong sinh học, y học).

dụ sử dụng
  • (Phòng thí nghiệm đã xác định được một vi trùng hình que cong trong mẫu nước.)
  • (Bệnh tả do một loại vi trùng hình que cong cụ thể gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vibrion cholerae: Tên khoa học của vi khuẩn gây bệnh tả (Vibrio cholerae).
    • The vibrion cholerae is a Gram-negative bacterium. (Vi trùng hình que cong gây bệnh tả một loại vi khuẩn Gram âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibrio (danh từ): Chi vi khuẩn dạng hình que cong, bao gồm nhiều loại vibrion.
    • Vibrio vulnificus is a pathogenic species. (Vibrio vulnificus một loài gây bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vi khuẩn hình que cong: thuật ngữ mô tả hình dạng.
  • Trực khuẩn cong: dùng trong vi sinh học để chỉ vi khuẩn hình dạng tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "vibrion" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vibrion".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vibrion"

vibrion
A scientist observes a vibrion under a microscope.