vibrion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Khuẩn phẩy: Một loại vi khuẩn có hình dạng cong như dấu phẩy hoặc hình chữ S.
- (Thân mật) Người không bao giờ ngồi yên: Một người luôn di chuyển, hoạt động không ngừng, rất hiếu động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vibrion cholérique est responsable du choléra. (Khuẩn phẩy tả là nguyên nhân gây bệnh tả.)
- Cet enfant est un vrai vibrion, il ne tient pas en place ! (Đứa trẻ này đúng là một người không bao giờ ngồi yên, nó không chịu ngồi yên một chỗ!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être agité comme un vibrion": Hiếu động, không ngồi yên như một con vi khuẩn phẩy (dùng trong ngôn ngữ thân mật, so sánh).
- Avant le match, il était agité comme un vibrion. (Trước trận đấu, anh ta hiếu động không ngồi yên.)
Biến thể và từ gần giống
- Vibrionien (adj): (Thuộc về) khuẩn phẩy.
- Une maladie vibrionienne. (Một bệnh do khuẩn phẩy gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa sinh học): Bacille (trực khuẩn), bactérie (vi khuẩn) - nhưng chỉ các loại có hình dạng đặc thù.
- (Nghĩa thân mật): Bougeotte (người hay cựa quậy), hyperactif (người hiếu động).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir le diable au corps": Có ma nhập (chỉ người hiếu động, nghịch ngợm) - đây là một thành ngữ có ý nghĩa tương đương trong ngữ cảnh thân mật.
- Ce garçon a le diable au corps, c'est un vrai vibrion. (Cậu bé này có ma nhập, đúng là một người không bao giờ ngồi yên.)
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học) khuẩn phẩy
- (thân mật) người không bao giờ ngồi yên