vicennal

tính từ
  1. (dài) hai mươi năm
    • Plan vicennal
      kế hoạch hai mươi năm
  2. hai mươi năm một lần
    • Prix vicennal
      giải thưởng hai mươi năm một lần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vicennal"

vicennal
Le plan vicennal prévoit la construction de nouvelles écoles.