vicinal

Học thuật
Thân thiện
vicinal

Le chemin vicinal serpente entre les champs et les bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hàng xóm, láng giềng: "vicinal" mô tả những liên quan đến khu vực lân cận hoặc giữa các địa phương gần nhau.
    • Thuộc về địa phương, trong vùng: Từ này thường dùng để chỉ các tuyến đường, lối đi hoặc các vấn đề phạm vi địa phương, không phải quốc gia.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les relations vicinales sont très amicales dans ce village. (Các mối quan hệ hàng xóm trong ngôi làng này rất thân thiện.)
    • La commune est responsable de l'entretien des chemins vicinaux. ( chịu trách nhiệm bảo trì các con đường địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Route vicinale": Đường địa phương, đường làng. Đâymột thuật ngữ pháp lý hành chínhmột số quốc gia nói tiếng Pháp, chỉ các con đường do chính quyền địa phương quản lý, nối các thôn xóm hoặc phục vụ giao thông nội bộ trong một khu vực.
    • La route vicinale menant au hameau est en mauvais état. (Con đường địa phương dẫn đến xóm trại đang trong tình trạng xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Voisin, voisine (tính từ/danh từ): Hàng xóm, láng giềng, ở gần.
    • Mon voisin est très gentil. (Người hàng xóm của tôi rất tử tế.)
  • Voisinage (danh từ): Vùng lân cận, khu phố; sự lân cận.
    • Il y a une boulangerie dans le voisinage. (Có một tiệm bánh mì trong khu vực lân cận.)
  • Local, locale (tính từ): Thuộc về địa phương, tại chỗ.
    • Les produits locaux sont délicieux. (Các sản phẩm địa phương rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Communal, communale: Thuộc về , công xã.
  • Local, locale: Thuộc địa phương, tại chỗ.
  • De proximité: Gần, trong vùng lân cận.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "vicinal" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp lý, hoặc trong các ngữ cảnh cụ thể như "chemins vicinaux" (đường làng/đường ).
  • Trong hóa học lập thể (stéréochimie), từ "vicinal" có một nghĩa chuyên môn khác, chỉ vị trí của các nguyên tử hoặc nhóm chức nằm trên hai nguyên tử cacbon liền kề nhau trong một phân tử. Tuy nhiên, nghĩa này rất chuyên ngành không phảinghĩa phổ biến trong tiếng Pháp tổng quát.
vicinal

Le chemin vicinal serpente entre les champs et les bois.

tính từ
  1. hàng xã (đường)
    • Chemins vicinaux
      đường hàng xã

Từ gần giống

Từ chứa "vicinal"

Từ có nhắc đến "vicinal"