vicinal

tính từ
  1. hàng xã (đường)
    • Chemins vicinaux
      đường hàng xã

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vicinal"

Từ có nhắc đến "vicinal"

vicinal
Le chemin vicinal serpente entre les champs et les bois.