viceroy

/'vaisrɔi/
danh từ
  1. phó vương; kinh lược; tổng trấn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "viceroy"

Từ có nhắc đến "viceroy"

viceroy
The viceroy butterfly rests on a purple flower in the meadow.