vichyssois

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Vichy: Chỉ những liên quan đến thành phố Vichy của Pháp hoặc, trong bối cảnh lịch sử, liên quan đến chính phủ Vichy (1940-1944) dưới thời Pháp bị Đức chiếm đóng trong Thế chiến thứ hai.
    • Ví dụ: La politique vichyssoise était controversée. (Chính sách thời Vichy gây nhiều tranh cãi.)
  2. Danh từ giống đực:

    • Người ủng hộ chính phủ Vichy: Chỉ một người (nam) ủng hộ hoặc hợp tác với chính phủ Vichy thời kỳ Pháp bị chiếm đóng.
    • Ví dụ: Il était un vichyssois convaincu. (Ông tamột người ủng hộ chính phủ Vichy trung thành.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le régime vichyssois a collaboré avec l'occupant nazi. (Chế độ Vichy đã cộng tác với quân đội chiếm đóng phát xít.)
    • Cette loi est d'origine vichyssoise. (Luật này nguồn gốc từ thời Vichy.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les vichyssois étaient souvent critiqués après la Libération. (Những người ủng hộ chính phủ Vichy thường bị chỉ trích sau ngày Giải phóng.)
    • Un vichyssois notoire a été jugé pour collaboration. (Một người ủng hộ chính phủ Vichy khét tiếng đã bị xét xử tội cộng tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'idéologie vichyssoise": Hệ tư tưởng Vichy, chỉ tập hợp các nguyên tắc chính sách của chế độ Vichy, như "Travail, Famille, Patrie" (Lao động, Gia đình, Tổ quốc) thay cho khẩu hiệu "Liberté, Égalité, Fraternité" (Tự do, Bình đẳng, Bác ái) của Cộng hòa Pháp.
    • L'idéologie vichyssoise rejetait les valeurs républicaines. (Hệ tư tưởng Vichy đã loại bỏ các giá trị cộng hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Vichyssoise (danh từ giống cái): Dạng giống cái của danh từ "vichyssois", chỉ một người phụ nữ ủng hộ chính phủ Vichy.

    • Elle était une vichyssoise active. ( tamột người ủng hộ chính phủ Vichy tích cực.)
  • Vichyste (tính từ/danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là (thuộc) Vichy hoặc người ủng hộ chính phủ Vichy. Được sử dụng phổ biến hơn trong sử học.

    • Le gouvernement vichyste. (Chính phủ Vichy.)
    • Un collaborateur vichyste. (Một kẻ cộng tác với chính quyền Vichy.)
Từ đồng nghĩa
  • Collaborateur (danh từ): Kẻ cộng tác, thường dùng để chỉ những người Pháp hợp tác với quân đội Đức Quốc xã hoặc chính quyền Vichy.
  • Pétainiste (tính từ/danh từ): (Người) ủng hộ Thống chế Philippe Pétain, người đứng đầu chính phủ Vichy.
Lưu ý
  • Từ "vichyssois" mang nặng ý nghĩa lịch sử chính trị. chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc chính trị để phân tích thời kỳ Pháp bị chiếm đóng.
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "vichyssois" cũng có thể được dùng theo nghĩa đen, ít phổ biến hơn, để chỉ những thuộc về thành phố Vichy (ví dụ: - vùng Vichy). Tuy nhiên, ngữ cảnh lịch sửphổ biến dễ gặp nhất.
tính từ
  1. (thuộc) Vi-si (Pháp)
danh từ giống đực
  1. người ủng hộ chính phủ Vi-si (của Pháp thời bị Đức chiếm đóng)