viciable

Học thuật
Thân thiện
viciable

Ce fromage est viciable s'il n'est pas conservé au frais.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể hỏng đi, có thể bị ô nhiễm: "Viciable" mô tả tính chất của một thứ đó dễ bị hư hỏng, suy giảm chất lượng, hoặc bị nhiễm bẩn theo thời gian hoặc do tác động bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ces aliments sont très viciables en été. (Những thực phẩm này rất dễ hỏng vào mùa hè.)
    • L'air dans cette zone industrielle est viciable. (Không khí trong khu vực công nghiệp này có thể bị ô nhiễm.)
    • Un contrat dont les clauses sont ambigües est viciable. (Một hợp đồng các điều khoản mơ hồ thì có thể bị vô hiệu [theo nghĩa bị "hỏng" về mặt pháp lý].)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp lý, "viciable" có thể ám chỉ một văn bản, hợp đồng hoặc thủ tục chứa lỗi hoặc khiếm khuyết có thể dẫn đến việc bị hủy bỏ hoặc vô hiệu.
    • Une procédure viciable peut être annulée par le juge. (Một thủ tục có thể bị hủy có thể bị thẩm phán bác bỏ.)
Biến thể từ gần giàng
  • Vicier (động từ): làm hỏng, làm ô nhiễm, làm sai lệch.
    • La pollution vicie l'air et l'eau. (Ô nhiễm làm hỏng không khí nước.)
  • Vice (danh từ): tật xấu, khuyết điểm, sự hư hỏng.
    • Un vice de fabrication. (Một khuyết tật trong chế tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Altérable: có thể bị biến chất, hư hỏng.
  • Corruptible: có thể bị hư hỏng, có thể bị mua chuộc.
  • Polluable: có thể bị ô nhiễm.
Từ trái nghĩa
  • Inaltérable: không thể bị hư hỏng/biến chất.
  • Stable: ổn định, bền vững.
  • Pur: tinh khiết.
viciable

Ce fromage est viciable s'il n'est pas conservé au frais.

tính từ
  1. có thể hỏng đi, có thể bị ô nhiễm

Từ gần giống