viciously

viciously

The dog barked viciously at the mail carrier.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách độc ác, hung bạo, hoặc ác ý; thể hiện sự tàn nhẫn, thù hận hoặc cố ý gây tổn thương.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã bị tấn công một cách hung bạo bởi một nhóm người lạ.)
  • (Con chó gầm gừ một cách dữ tợn với kẻ xâm nhập.)
  • ( ấy chỉ trích tác phẩm của anh ấy một cách ác ý, khiến anh ấy bẽ mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viciously attacked": bị tấn công dữ dội, thường mang tính bạo lực hoặc thù địch cao độ.
  • "viciously competitive": cạnh tranh một cách khốc liệt, sẵn sàng làm hại đối thủ.
    • The two companies fought viciously for market share. (Hai công ty đã chiến đấu một cách khốc liệt để giành thị phần.)
  • "viciously honest": thành thật một cách tàn nhẫn, không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
    • He was viciously honest about her flaws. (Anh ấy thành thật một cách tàn nhẫn về những khuyết điểm của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Vicious (tính từ): độc ác, hung dữ, ác ý.
    • The vicious rumor destroyed her reputation. (Tin đồn độc ác đã hủy hoại danh tiếng của ấy.)
  • Viciousness (danh từ): sự độc ác, tính hung bạo.
    • The viciousness of the attack shocked everyone. (Sự hung bạo của cuộc tấn công đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Cruelly: một cách tàn nhẫn.
  • Brutally: một cách dã man, thô bạo.
  • Savagely: một cách dã thú, hung bạo.
  • Maliciously: một cách ác ý, chủ đích làm hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "viciously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "attack viciously" (tấn công dữ dội) hoặc "react viciously" (phản ứng hung hăng).
Thành ngữ liên quan
  • "To go for the jugular": tấn công vào điểm yếu nhất, thường một cách tàn nhẫnmang ý nghĩa tương tự "viciously".
    • In the debate, he went for the jugular viciously. (Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã tấn công vào điểm yếu một cách tàn nhẫn.)

Từ gần giống