vicomte

Học thuật
Thân thiện
vicomte

Le vicomte salue la foule depuis son carrosse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tử tước: Một tước hiệu quý tộc, thường xếp dưới bá tước (comte) trên nam tước (baron) trong hệ thống đẳng cấp quý tộc truyền thống của châu Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vicomte a hérité du titre de son père. (Vị tử tước đã thừa kế tước hiệu từ cha mình.)
    • Le château appartenait autrefois à un vicomte. (Lâu đài trước đây thuộc về một tử tước.)
    • Elle a épousé le vicomte de Valmont. ( ấy đã kết hôn với tử tước de Valmont.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vicomté" (danh từ giống cái): Lãnh địa hoặc tước vị của một tử tước.
    • Il a reçu la vicomté en récompense de ses services. (Ông ta được ban tước vị tử tước để thưởng công lao phục vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vicomtesse (danh từ giống cái): Nữ tử tước; vợ của một tử tước.
    • La vicomtesse a organisé une réception. (Nữ tử tước đã tổ chức một buổi tiếp tân.)
Từ đồng nghĩa
  • Aristocrate: Quý tộc (nghĩa rộng hơn, chỉ chung tầng lớp quý tộc).
  • Noble: Người quý tộc.
Từ trái nghĩa
  • Roturier: Thường dân, người không thuộc dòng dõi quý tộc.
  • Paysan: Nông dân.
vicomte

Le vicomte salue la foule depuis son carrosse.

danh từ giống đực
  1. tử tước

Từ có nhắc đến "vicomte"