victimisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đối xử bất công, sự ngược đãi: "victimisation" chỉ hành động đối xử bất công hoặc làm hại một người hoặc một nhóm người, thường lý do phân biệt đối xử (như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hoặc khuyết tật). Đây hành vi khiến người khác trở thành nạn nhân.
    • Sự trả thù, sự trù dập: Trong môi trường làm việc hoặc xã hội, "victimisation" còn có nghĩa hành động trả thù hoặc trù dập ai đó họ đã làm điều đó ( dụ: tố cáo hành vi sai trái).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company was accused of victimisation against employees who reported safety violations. (Công ty bị buộc tội về sự ngược đãi đối với nhân viên đã báo cáo các vi phạm an toàn.)
    • Victimisation based on race is illegal in many countries. (Sự đối xử bất công dựa trên chủng tộc bất hợp phápnhiều quốc gia.)
    • She faced victimisation at work after complaining about harassment. ( ấy đã đối mặt với sự trù dập tại nơi làm việc sau khi phàn nàn về quấy rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a victim of victimisation": trở thành nạn nhân của sự đối xử bất công.

    • Many minorities are victims of victimisation in the workplace. (Nhiều người thiểu sốnạn nhân của sự ngược đãi tại nơi làm việc.)
  • "to claim victimisation": tuyên bố bị đối xử bất công.

    • The employee claimed victimisation after being demoted unfairly. (Nhân viên đó tuyên bố bị trù dập sau khi bị giáng chức một cách bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Victimise (động từ): đối xử bất công, làm hại ai đó.

    • They victimised him because of his political beliefs. (Họ đã ngược đãi anh ấy niềm tin chính trị của anh ấy.)
  • Victim (danh từ): nạn nhân.

    • He was a victim of bullying at school. (Anh ấy nạn nhân của bắt nạttrường.)
  • Victimisation cũng có thể viết victimization (cách viết Mỹ).

Từ đồng nghĩa
  • Exploitation: sự bóc lột, lợi dụng.

    • The exploitation of workers is a form of victimisation. (Sự bóc lột công nhân một hình thức ngược đãi.)
  • Discrimination: sự phân biệt đối xử.

    • Racial discrimination often leads to victimisation. (Phân biệt chủng tộc thường dẫn đến sự ngược đãi.)
  • Persecution: sự ngược đãi, đàn áp (thường mang tính hệ thống).

    • The persecution of religious minorities is a severe form of victimisation. (Sự đàn áp các nhóm tôn giáo thiểu sốmột hình thức ngược đãi nghiêm trọng.)
Các cụm từ liên quan
  • Victimisation in the workplace: sự ngược đãi tại nơi làm việc.
    • Policies against victimisation in the workplace are essential. (Các chính sách chống lại sự ngược đãi tại nơi làm việc rất cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • To be made a scapegoat: bị đổ tội, bị làm vật tế thần (một dạng của victimisation).
    • He was made a scapegoat for the team's failure, which is a clear act of victimisation. (Anh ấy bị làm vật tế thần cho sự thất bại của đội, đó một hành động ngược đãi rõ ràng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống