victimise

/'viktimaiz/ Cách viết khác : (victimise) /'viktimaiz/
ngoại động từ
  1. dùng làm vật hy sinh, đem hy sinh
  2. đối xử tàn nhẫn
  3. lừa, bịp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

victimise
I was victimised by a con-man who promised a fake investment.