victoria
/vik'tɔ:riə/
Học thuậtThân thiện
Victoria is the capital city of British Columbia, located on Vancouver Island.
Định nghĩa
Danh từ (Proper Noun - Tên riêng):
- Tên người (nữ): "Victoria" là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới, có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa "chiến thắng".
- Tên địa danh: "Victoria" là tên của nhiều thành phố, thị trấn, bang và các địa điểm khác trên thế giới.
- Tên một vị nữ hoàng: Chỉ Nữ hoàng Victoria của Vương quốc Anh (trị vì 1837-1901), người mà Thời đại Victoria được đặt theo tên.
Danh từ (Common Noun - Danh từ chung):
- Một loại xe ngựa: Chỉ một kiểu xe ngựa bốn bánh, có mui trần và thường có hai chỗ ngồi đối diện nhau.
- Một loài thực vật: Tên gọi chung của một chi thực vật thủy sinh có hoa lớn, như cây súng Victoria (Victoria amazonica).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Tên riêng):
- Her name is Victoria, but everyone calls her Vicky. (Tên cô ấy là Victoria, nhưng mọi người gọi cô ấy là Vicky.)
- I visited Victoria, the capital of British Columbia, last summer. (Tôi đã đến thăm Victoria, thủ phủ của tỉnh British Columbia, vào mùa hè năm ngoái.)
- The Victorian era was named after Queen Victoria. (Thời đại Victoria được đặt theo tên Nữ hoàng Victoria.)
Danh từ (Danh từ chung):
- They took a romantic ride through the park in a horse-drawn victoria. (Họ đã có một chuyến đi lãng mạn trong công viên trên một chiếc xe ngựa victoria.)
- The giant victoria lily has leaves that can support the weight of a small child. (Cây súng Victoria khổng lồ có những chiếc lá có thể chịu được sức nặng của một đứa trẻ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Victorian" (adj): Thuộc về thời đại, phong cách hoặc các giá trị thời Nữ hoàng Victoria (thế kỷ 19).
- They live in a house with beautiful Victorian architecture. (Họ sống trong một ngôi nhà có kiến trúc Victoria tuyệt đẹp.)
- "Victoria Cross" (n): Huân chương cao quý nhất của Anh cho lòng dũng cảm trước kẻ thù, được Nữ hoàng Victoria thành lập năm 1856.
- He was awarded the Victoria Cross for his extraordinary bravery. (Ông ấy được trao tặng Huân chương Chữ thập Victoria vì lòng dũng cảm phi thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Victorian (adj/n): (thuộc) thời Victoria; người sống ở thời Victoria.
- Victorious (adj): chiến thắng, đắc thắng (cùng gốc từ Latinh "victoria" - chiến thắng).
- The team was victorious in the final match. (Đội đã chiến thắng trong trận chung kết.)
Từ đồng nghĩa
- Cho tên riêng: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Các tên nữ khác có nghĩa tương tự "chiến thắng" bao gồm Nike (tiếng Hy Lạp) hoặc Sigrid (tiếng Bắc Âu).
- Cho loại xe ngựa: Carriage (xe ngựa nói chung), buggy (xe ngựa nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ riêng "Victoria".
Thành ngữ liên quan
- The Victoria's Secret: Tên một thương hiệu đồ lót nổi tiếng của Mỹ, lấy cảm hứng từ sự sang trọng và bí ẩn thời Victoria.
- She bought a new perfume from Victoria's Secret. (Cô ấy đã mua một loại nước hoa mới từ Victoria's Secret.)
Victoria is the capital city of British Columbia, located on Vancouver Island.
danh từ
- xe ngựa bốn bánh mui trần
- chim bồ câu victoria
- (thực vật học) cây súng Nam Mỹ ((cũng) victoria lily)