victoria

/vik'tɔ:riə/
Học thuật
Thân thiện
victoria

Une famille se promène en victoria dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Xe ngựa victoria, xe ngựa trần bốn bánh: Một loại xe ngựa nhẹ, mui trần, bốn bánh, thường được kéo bởi một hoặc hai con ngựa, phổ biến vào thế kỷ 19.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Thực vật học) Cây nong tằm: Một loài thực vật thủy sinh thuộc chi Victoria, nổi tiếng với những chiếc to, tròn, nổi trên mặt nước, khả năng chịu được sức nặng đáng kể. Loài nổi tiếng nhất là Victoria amazonica.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (xe ngựa):

    • La reine traversa le parc dans une élégante victoria. (Nữ hoàng băng qua công viên trên một chiếc xe victoria thanh lịch.)
    • Au XIXe siècle, la victoria était un symbole de statut social. (Vào thế kỷ 19, xe victoriabiểu tượng của địa vị xã hội.)
  • Danh từ giống đực (cây):

    • Le victoria est une plante aquatique aux feuilles géantes. (Cây nong tằmmột loài thực vật thủy sinh với những chiếc khổng lồ.)
    • On peut admirer un magnifique victoria dans la serre tropicale. (Người ta có thể chiêm ngưỡng một cây nong tằm tuyệt đẹp trong nhà kính nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être tiré à quatre victorias" (thành ngữ cổ, hiếm dùng): được chăm sóc, nuông chiều hết mực (nghĩa đen: được kéo bởi bốn cỗ xe victoria).
  • Trong văn chương hoặc miêu tả lịch sử, "victoria" thường xuất hiện để gợi lên không khí của một thời đại (thế kỷ 19) hoặc sự sang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Victoria (nom propre): Tên riêng nữ (Victoria), tên một nữ hoàng Anh, hoặc tên các địa danh (ví dụ: État de Victoria ở Úc).
  • Victorian (adj): Thuộc về thời đại Nữ hoàng Victoria, hoặc phong cách kiến trúc, trang trí đặc trưng của thời kỳ đó.
  • Nénuphar (danh từ giống đực): Hoa súng, một loài thực vật thủy sinh khác, thường nhỏ hơn cây nong tằm (victoria).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với xe ngựa: Calèche (xe ngựa mui trần), cabriolet (xe ngựa nhẹ hai bánh). Tuy nhiên, "victoria" chỉ một kiểu dáng cụ thể.
  • Đối với cây: Nong tằm, súng nia (tên gọi khác trong tiếng Việt cho ).
Lưu ý về từ đồng âm

Từ "victoria" trong tiếng Phápmột từ đồng âm dị nghĩa. Nghĩa của hoàn toàn phụ thuộc vào ngữ cảnh giống từ đi kèm (mạo từ: une victoria = xe ngựa; un victoria = cây). Đâyđiểm quan trọng cần ghi nhớ khi sử dụng.

victoria

Une famille se promène en victoria dans le parc.

danh từ giống cái
  1. xe ngựa victoria, xe ngựa trần bốn bánh
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây nong tằm

Từ gần giống