victoria

/vik'tɔ:riə/
danh từ giống cái
  1. xe ngựa victoria, xe ngựa trần bốn bánh
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây nong tằm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

victoria
Une famille se promène en victoria dans le parc.