victualling

/'vitliɳ/
danh từ
  1. sự cung cấp lương thực thực phẩm; sự tiếp tế lương thực thực phẩm
    • victualling note
      (hàng hải) phiếu cấp lương thực thực phẩm cho thuỷ thủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "victualling"

victualling
The victualling of the ship was completed before the long voyage.