victualling

/'vitliɳ/
Học thuật
Thân thiện
victualling

The victualling of the ship was completed before the long voyage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cung cấp lương thực thực phẩm; sự tiếp tế lương thực thực phẩm: Hành động cung cấp hoặc cung ứng thức ăn, đồ uống các nhu yếu phẩm cần thiết, đặc biệt cho một nhóm người như thủy thủ, binh lính hoặc cư dân của một thị trấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The victualling of the ship was completed before the long voyage. (Việc cung cấp lương thực thực phẩm cho con tàu đã hoàn tất trước chuyến hải trình dài.)
    • The army's success depended on efficient victualling. (Thành công của quân đội phụ thuộc vào việc tiếp tế lương thực hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Victualling note": (Hàng hải) Phiếu cấp lương thực thực phẩm cho thủy thủ. Đây một tài liệu chính thức cho phép thủy thủ nhận khẩu phần thức ăn.
    • The sailor presented his victualling note to the ship's cook. (Người thủy thủ đưa phiếu cấp lương thực của mình cho đầu bếp trên tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Victuals (danh từ, số nhiều): Lương thực, thực phẩm, thức ăn.
    • The inn was known for its good victuals. (Quán trọ nổi tiếng thức ăn ngon.)
  • Victualler (danh từ): Người cung cấp lương thực; chủ quán rượu/cửa hàng bán thực phẩm.
    • The licensed victualler supplied ale to the village. (Người giấy phép bán rượu đã cung cấp bia cho làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Provisioning: Sự cung cấp lương thực.
  • Supplying: Sự tiếp tế, cung ứng.
  • Catering: Dịch vụ cung cấp thực phẩm (cho sự kiện).
Lưu ý
  • Từ victualling chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, hàng hải hoặc quân sự. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như provisioning hoặc supplying phổ biến hơn.
  • Cách viết victualling (với hai chữ 'l') dạng phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, có thể được viết victualing (với một chữ 'l').
victualling

The victualling of the ship was completed before the long voyage.

danh từ
  1. sự cung cấp lương thực thực phẩm; sự tiếp tế lương thực thực phẩm
    • victualling note
      (hàng hải) phiếu cấp lương thực thực phẩm cho thuỷ thủ

Từ chứa "victualling"