victualling-office
/'vitliɳ,ɔfis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng cung cấp lương thực thực phẩm cho hải quân: Một cơ quan hoặc văn phòng chịu trách nhiệm cung cấp lương thực, thực phẩm và các nhu yếu phẩm cho các tàu và thủy thủ của hải quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All requests for ship's provisions must be approved by the victualling-office. (Mọi yêu cầu về tiếp tế cho tàu đều phải được phòng cung cấp lương thực thực phẩm cho hải quân phê duyệt.)
- The sailor went to the victualling-office to collect the rations for his crew. (Người thủy thủ đã đến phòng cung cấp lương thực thực phẩm cho hải quân để nhận khẩu phần ăn cho thủy thủ đoàn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Victualling Office" (viết hoa): Khi viết hoa, cụm từ này thường dùng để chỉ một cơ quan cụ thể trong lịch sử, chẳng hạn như cơ quan từng tồn tại trong Hải quân Hoàng gia Anh.
- In the 18th century, the Victualling Office was crucial for maintaining the British fleet. (Vào thế kỷ 18, Phòng Cung cấp Lương thực Thực phẩm cho Hải quân đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hạm đội Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- To victual (động từ): Cung cấp lương thực thực phẩm, đặc biệt là cho tàu thuyền.
- The ship was victualled for a six-month voyage. (Con tàu đã được cung cấp lương thực thực phẩm cho một chuyến hải trình sáu tháng.)
- Victualler (danh từ): Người hoặc tàu chuyên cung cấp lương thực thực phẩm.
- Victuals (danh từ số nhiều): Lương thực, thực phẩm, đồ ăn thức uống (cách dùng cổ hoặc hài hước).
Từ đồng nghĩa
- Provisions office: Phòng tiếp tế.
- Commissariat: Cục tiếp tế, kho lương thực (đặc biệt trong quân đội).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc hàng hải, liên quan đến việc quản lý và phân phối nguồn cung cấp thực phẩm cho các lực lượng hải quân. Trong tiếng Anh hiện đại, các thuật ngữ như "supply department" hoặc "logistics office" có thể phổ biến hơn.
danh từ
- phòng cung cấp lương thực thực phẩm cho hải quân