vidame

Học thuật
Thân thiện
vidame

Le vidame porte un message officiel au château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Đại diện tòa giám mục: Một chức vụ thế tục trong lịch sử Pháp, thường được giao cho một quý tộc, nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi vật chất thế tục của một giáo phận hoặc tu viện, đặc biệtcác quyền lợi về đất đai tư pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vidame de Chartres était un seigneur important au Moyen Âge. (Vidame xứ Chartres là một lãnh chúa quan trọng thời Trung Cổ.)
    • La charge de vidame consistait souvent à défendre les biens de l'évêché. (Nhiệm vụ của vidame thườngbảo vệ tài sản của giáo phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vidame" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển Pháp để chỉ một chức danh cụ thể, không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
    • Dans ce roman du XVIIe siècle, le personnage du vidame joue un rôle clé. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 17 này, nhân vật vidame đóng một vai trò then chốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vidamé (adj): (Hiếm) Được phong hoặc liên quan đến chức vidame.
  • Vidamie (nữ tính, hiếm): Lãnh địa hoặc quyền hạn của một vidame.
Từ đồng nghĩa
  • Défenseur laïc: Người bảo vệ thế tục (của giáo hội).
  • Avoué (trong bối cảnh giáo hội): Người được ủy thác, người bảo vệ (một thuật ngữ pháp lý lịch sử chức năng tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp hiện đại sử dụng từ "vidame" do tính chất lịch sử chuyên biệt của .
vidame

Le vidame porte un message officiel au château.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đại diện tòa giám mục ( nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi bên đời)

Từ gần giống