vidangeur

danh từ giống đực
  1. người đổ thùng, người lấy phân
    • Voiture de vidangeur
      xe đổ thùng, xe lấy phân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vidangeur"

vidangeur
Le vidangeur vide la poubelle dans le camion.