vidangeur

Học thuật
Thân thiện
vidangeur

Le vidangeur vide la poubelle dans le camion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đổ thùng, người lấy phân: Chỉ người lao động nhiệm vụ làm sạch, hút vận chuyển chất thải (thườngphân) từ các hầm cầu, bể phốt, hoặc thùng chứa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vidangeur vient chaque mois pour nettoyer la fosse septique. (Người đổ thùng đến mỗi tháng để làm sạch bể phốt.)
    • Autrefois, le métier de vidangeur était très pénible. (Ngày xưa, nghề người lấy phân rất vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le passage du vidangeur": chỉ việc người đổ thùng đến làm nhiệm vụ hoặc thời điểm định kỳ họ đến.
    • On prévoit le passage du vidangeur pour demain matin. (Chúng tôi dự kiến người đổ thùng sẽ đến vào sáng mai.)
Biến thể từ liên quan
  • Vidange (danh từ giống cái): hành động hoặc quá trình tháo dỡ, làm sạch chất lỏng hoặc chất thải; sự đổ thùng.

    • La vidange de l'huile moteur est nécessaire. (Việc tháo dầu máycần thiết.)
  • Vidanger (động từ): tháo, hút, làm sạch (chất lỏng, chất thải).

    • Il faut vidanger la piscine. (Cần phải tháo nước bể bơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Éboueur (danh từ giống đực): người quét rác, công nhân vệ sinh. (Lưu ý: "éboueur" thường chỉ người thu gom rác thải sinh hoạt trên đường phố, khác với "vidangeur" chuyên xửchất thải từ bể phốt.)
  • Fosseur (danh từ giống đực, ít dùng): người đào hố, người làm việc với hầm/hố.
vidangeur

Le vidangeur vide la poubelle dans le camion.

danh từ giống đực
  1. người đổ thùng, người lấy phân
    • Voiture de vidangeur
      xe đổ thùng, xe lấy phân

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vidangeur"