vidangeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đổ thùng, người lấy phân: Chỉ người lao động có nhiệm vụ làm sạch, hút và vận chuyển chất thải (thường là phân) từ các hầm cầu, bể phốt, hoặc thùng chứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vidangeur vient chaque mois pour nettoyer la fosse septique. (Người đổ thùng đến mỗi tháng để làm sạch bể phốt.)
- Autrefois, le métier de vidangeur était très pénible. (Ngày xưa, nghề người lấy phân rất vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le passage du vidangeur": chỉ việc người đổ thùng đến làm nhiệm vụ hoặc thời điểm định kỳ họ đến.
- On prévoit le passage du vidangeur pour demain matin. (Chúng tôi dự kiến người đổ thùng sẽ đến vào sáng mai.)
Biến thể và từ liên quan
Vidange (danh từ giống cái): hành động hoặc quá trình tháo dỡ, làm sạch chất lỏng hoặc chất thải; sự đổ thùng.
- La vidange de l'huile moteur est nécessaire. (Việc tháo dầu máy là cần thiết.)
Vidanger (động từ): tháo, hút, làm sạch (chất lỏng, chất thải).
- Il faut vidanger la piscine. (Cần phải tháo nước bể bơi.)
Từ đồng nghĩa
- Éboueur (danh từ giống đực): người quét rác, công nhân vệ sinh. (Lưu ý: "éboueur" thường chỉ người thu gom rác thải sinh hoạt trên đường phố, khác với "vidangeur" chuyên xử lý chất thải từ bể phốt.)
- Fosseur (danh từ giống đực, ít dùng): người đào hố, người làm việc với hầm/hố.
danh từ giống đực
- người đổ thùng, người lấy phân
- Voiture de vidangeurxe đổ thùng, xe lấy phân