vidanger

Học thuật
Thân thiện
vidanger

On doit vidanger l'huile de la voiture dans un garage.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo, súc, thau, đổ đi: Hành động làm trống hoặc làm sạch một vật chứa (như bể, thùng, bình) bằng cách loại bỏ chất lỏng hoặc chất bên trong .
    • Đổ thùng lấy phân: Hành động hút đưa chất thải (phân, nước thải) ra khỏi một bể chứa, đặc biệtbể phốt.
Ví dụ sử dụng
  • (Cần phải tháo dầu trong thùng nhớt của xe ô .)
  • (Công ty vừa đến hút/lấy phân bể phốt của chúng tôi.)
  • (Trước khi tái sử dụng, nên súc cái chai đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vidanger un circuit": Tháo/làm trống một hệ thống đường ống hoặc mạch (thủy lực, làm mát).
    • Le mécanicien doit vidanger le circuit de refroidissement. (Người thợ máy phải tháo hệ thống làm mát.)
  • "Vidanger ses pensées" (nghĩa bóng): "Xả" hoặc giải tỏa những suy nghĩ trong đầu (cách dùng ẩn dụ, không phổ biến trong văn phong trang trọng).
    • J'ai besoin de vidanger mes pensées négatives. (Tôi cần xả những suy nghĩ tiêu cực trong đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vidange (danh từ nữ tính): Hành động tháo, súc; hoặc chất lỏng/chất thải đã được tháo ra.
    • La vidange de la piscine est obligatoire. (Việc tháo nước bể bơibắt buộc.)
    • jeter l'huile de vidange ? (Vứt dầu thảiđâu?)
  • Vidangeur (danh từ): Người thợ hoặc phương tiện chuyên hút bể phốt.
    • Appeler le vidangeur pour la fosse. (Gọi thợ hút bể phốt cho cái hố tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vider: Làm trống (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Évacuer: Sơ tán, di tản, tháo (chất lỏng, khí).
  • Purger: Xả, tháo (khí, nước) để làm sạch hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được thành lập trực tiếp từ "vidanger" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đơn lẻ hoặc kết hợp với một danh từ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vidanger".)

vidanger

On doit vidanger l'huile de la voiture dans un garage.

ngoại động từ
  1. tháo, súc, thau, đổ đi
    • Vidanger un réservoir d'essence
      tháo một thùng xăng
    • Vidanger la bouteille
      súc chai đi
  2. đổ thùng lấy phân
    • Vidanger des fosses d'aisance
      lấy phân các hố tiêu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vidanger"