videlicet

/vi'di:liset/
Học thuật
Thân thiện
videlicet

The contract lists the required items, videlicet: a hammer, nails, and wood.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Nghĩa , tức là: Từ này được dùng để giới thiệu một danh sách chi tiết hóa hoặc giải thích hơn cho điều vừa được nói đến. tương đương với cụm "that is to say" hoặc "namely".
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Three people have seen, videlicet John, William and Oliver. (Ba người đã trông thấy, tức là John, William Oliver.)
    • The committee is composed of three members, videlicet the chairperson, the secretary, and the treasurer. (Ủy ban bao gồm ba thành viên, nghĩa chủ tịch, thư ký thủ quỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "videlicet" thường được sử dụng trong văn bản chính thức, học thuật hoặc pháp để đưa ra sự làm một cách chính xác. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "namely" hoặc "that is" hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Viz. (viết tắt): Đây dạng viết tắt phổ biến của "videlicet", thường được dùng trong văn viết, đặc biệt trong các ghi chú, chú thích hoặc danh sách.
    • The main ingredients are: flour, eggs, sugar, viz. (Các thành phần chính : bột , trứng, đường, tức là.)
Từ đồng nghĩa
  • Namely: tức là, cụ thể .
  • That is (to say): nghĩa .
  • To wit: tức là (cũng mang tính trang trọng).
Lưu ý
  • "videlicet" một từ nguồn gốc Latin, hiện nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, học thuật hoặc với mục đích tạo sắc thái trang trọng, cổ điển.
videlicet

The contract lists the required items, videlicet: a hammer, nails, and wood.

phó từ
  1. ((viết tắt) viz) nghĩa , tức là
    • three people have seen, videlicet John, William and Oliver
      ba người đã trông thấy tức là Giôn, Uy-liam Ô-li-

Từ đồng nghĩa