namely

/'neimli/
Học thuật
Thân thiện
namely

The report listed three key findings, namely the budget, timeline, and scope.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • , ấy , cụ thể : Dùng để giới thiệu một hoặc nhiều dụ cụ thể, chi tiết hóa hoặc liệt kê chính xác những điều vừa được đề cập một cách tổng quát.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The company has two main offices, namely in Hanoi and Ho Chi Minh City. (Công ty hai văn phòng chính, cụ thể Nội Thành phố Hồ Chí Minh.)
    • He speaks three languages, namely English, French, and Vietnamese. (Anh ấy nói ba thứ tiếng, đó tiếng Anh, tiếng Pháp tiếng Việt.)
    • We need to address several issues, namely budget and staffing. (Chúng ta cần giải quyết một số vấn đề, cụ thể ngân sách nhân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để liệt kê chính xác: "namely" thường đứng sau dấu phẩy hoặc dấu hai chấm, dùng để liệt kê ra tất cả các thành phần cụ thể của một nhóm, danh mục, hoặc ý tưởng vừa được nêu chung chung.
    • The plan has one major drawback, namely the cost. (Kế hoạch một nhược điểm chính, đó chi phí.)
  • Nhấn mạnh sự cụ thể: Giúp làm tránh hiểu lầm bằng cách nêu đích danh những thứ được ám chỉ.
    • She invited her closest friends, namely Lan, Mai, and Hoa. ( ấy đã mời những người bạn thân nhất của mình, Lan, Mai Hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • To wit (phó từ, trang trọng): tức là, nghĩa .
    • The defendant was found guilty of the crime, to wit, grand theft. (Bị cáo bị kết tội phạm tội, cụ thể trộm cắp tài sản lớn.)
  • Specifically (phó từ): một cách cụ thể.
    • We are looking for someone with specific skills, specifically in programming. (Chúng tôi đang tìm kiếm ai đó kỹ năng cụ thể, cụ thể về lập trình.)
  • Viz. (phó từ, viết tắt, thường dùng trong văn bản học thuật): đó , cụ thể (cùng nghĩa với "namely").
Từ đồng nghĩa
  • That is to say: có nghĩa , tức là.
  • In other words: nói cách khác.
  • Specifically: một cách cụ thể.
  • To wit: tức là (trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • Vị trí: "namely" thường đứnggiữa câu, sau một mệnh đề chính trước một danh sách hoặc một thông tin cụ thể. thường được ngăn cách bằng dấu phẩy hoặc dấu hai chấm.
  • Tính trang trọng: Từ này mang sắc thái khá trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, hoặc bài phát biểu hơn trong hội thoại thông thường. Trong hội thoại, người ta thường dùng "like" hoặc "such as" hơn.
  • Phạm vi liệt kê: "namely" thường dùng để liệt kê các thành phần cụ thể, trong khi "such as" thường chỉ liệt kê một vài dụ tiêu biểu.
namely

The report listed three key findings, namely the budget, timeline, and scope.

phó từ
  1. , ấy

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "namely"