Videoéboulement

Tìm hiểu chi tiết về danh từ éboulement trong tiếng Pháp, một từ quan trọng để mô tả các hiện tượng thiên tai địa chất. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng từ này để chỉ sự sụt lở đất đá cũng như đống đổ nát sau tai nạn, kèm theo các ví dụ thực tế về giao thông thời tiết. Chúng ta cũng sẽ phân biệt éboulement với các từ đồng nghĩa như glissement de terrain hay avalanche để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Mời bạn theo dõi bài học để làm giàu vốn từ vựng tiếng Pháp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

éboulement
Un éboulement bloque la route de montagne.