Videoacidification

/'æsidifi'keiʃn/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ acidification trong tiếng Pháp, một thuật ngữ quan trọng được sử dụng rộng rãi trong cả lĩnh vực hóa học sinh thái học. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa về sự axit hóa, từ quá trình thay đổi nồng độ ion hydro trong phòng thí nghiệm đến những tác động nghiêm trọng của việc tăng khí CO2 đối với đại dương đất đai. Thông qua các ví dụ thực tế cụm từ nâng cao như tốc độ axit hóa hay sự axit hóa đại dương, bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành một cách hiệu quả. Chúng tôi cũng cung cấp các từ liên quan như động từ acidifier danh từ acidité để bạn cái nhìn toàn diện nhất. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng này.

acidification
L'acidification des océans menace les récifs coralliens.