Videoactively

/'æktivli/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết cách sử dụng phó từ actively để diễn đạt sự tích cực chủ động trong tiếng Anh. Bạn sẽ nắm vững các nghĩa từ việc tham gia nhiệt tình vào hoạt động cho đến trạng thái đang vận hành của một sự vật, cùng với các dụ thực tế trong công việc đời sống. Video cũng cung cấp các cụm từ nâng cao, từ đồng nghĩa trái nghĩa giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả. Hãy cùng xem bài học để biết cách áp dụng từ này vào giao tiếp hàng ngày một cách tự nhiên nhất.

actively
He actively participates in the community garden.