Videoadjudication

/ə,dʤu:di'keiʃn/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ adjudication, một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực pháp hành chính. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách phát âm, ý nghĩa về sự xét xử các quyết định chính thức của tòa án thông qua các dụ thực tế. Chúng ta cũng sẽ khám phá các biến thể như động từ adjudicate hay danh từ adjudicator để mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành. Mời bạn theo dõi bài học để sử dụng từ vựng này một cách chính xác chuyên nghiệp nhất.

adjudication
The judge signs the official adjudication document.