Videoadmired

Học cách sử dụng tính từ admired để miêu tả những người hoặc thành tựu được xã hội công nhận kính trọng. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững ý nghĩa từ việc được ngưỡng mộ cho đến cách dùng trong các cấu trúc bị động phổ biến. Video cung cấp các dụ thực tế về lãnh đạo, sự trung thực nghệ thuật, cùng danh sách từ đồng nghĩa trái nghĩa hữu ích. Hãy cùng theo dõi để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "admired"

admired
She admired the beautiful painting in the museum.