Videoaffliction

/ə'flikʃn/

Học cách sử dụng danh từ affliction để mô tả nỗi đau đớn, tai ương hoặc hoạn nạn trong tiếng Anh. Bài học cung cấp định nghĩa chi tiết về cả khía cạnh thể chất lẫn tinh thần, giúp bạn làm chủ một từ vựng mang sắc thái trang trọng văn chương. Video sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc quan trọng như cách dùng giới từ đi kèm các biến thể liên quan như động từ afflict. Hãy cùng theo dõi để nâng cao vốn từ vựng khả năng diễn đạt của mình ngay bây giờ.

affliction
A young woman comforts her friend who is enduring a great affliction.