against

/ə'geinst/

against một giới từ nhỏ nhưng rất linh hoạt: không chỉ chống lại” hay “phản đối”, còn có thể diễn tả sự đi ngược, trái quy tắc, tiếp xúc với bề mặt, chuẩn bị đề phòng, hoặc vị trí đối diện. Điểm quan trọng phải nhìn danh từ đi sau để chọn nghĩa đúng trong ngữ cảnh. Trong bài học này, bạn sẽ thấy vì sao protest against, against the rules, lean against, run up against, against all odds against the clock lại dùng cùng một từ nhưng tạo ra các sắc thái rất khác nhau. Xem bài học đầy đủ để dùng against tự nhiên chính xác hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "against"

against
The team played against their rivals in the final match.