Videoagglomérat

Học cách sử dụng danh từ agglomérat trong tiếng Pháp để mở rộng vốn từ vựng về kinh tế, địa chất đô thị. Video giải thích chi tiết ý nghĩa của từ này như một khối kết tụ hoặc đá khối tập thông qua các ví dụ thực tế sinh động. Bạn sẽ được tìm hiểu sự khác biệt giữa agglomérat các từ liên quan như agglomération hay động từ agglomérer. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "agglomérat"

agglomérat
Un agglomérat de roches se forme au bord de la rivière.