Videoalésoir

Tìm hiểu về từ vựng chuyên ngành cơ khí alésoir trong tiếng Pháp. Bài học này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa của từ alésoir, một dụng cụ quan trọng dùng để mở rộng làm nhẵn các lỗ khoan với độ chính xác cao. Bạn sẽ được học cách phân biệt giữa mũi doa tay mũi doa máy, cùng với các từ liên quan như động từ aléser danh từ alésage. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong thực tế sản xuất kỹ thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

alésoir
L'ouvrier utilise un alésoir pour finir l'alésage du cylindre.