Videoamendment

/ə'mendmənt/

Học cách sử dụng danh từ amendment trong tiếng Anh để diễn đạt sự sửa đổi hoặc bổ sung trong các văn bản pháp hợp đồng. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các dụ thực tế về hiến pháp các cụm từ chuyên ngành quan trọng. Video cũng mở rộng thêm về các động từ đi kèm như ratify hay adopt, cùng các từ đồng nghĩa biến thể liên quan. Hãy cùng xem bài học để làm chủ từ vựng chuyên nghiệp này ngay hôm nay.

amendment
A senator proposes an amendment to the bill during a committee meeting.