Videoamortissement

Khám phá ý nghĩa đa dạng của danh từ amortissement trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuầnsự làm nhẹ bớt các tác động vật lý mà cònmột thuật ngữ then chốt trong lĩnh vực kinh tế kỹ thuật. Bạn sẽ được tìm hiểu cách dùng amortissement trong việc tính toán khấu hao tài sản, bảng lịch trình trả nợ, cũng như hiện tượng tắt dần trong vậthọc. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong nhiều ngữ cảnh chuyên ngành khác nhau.

amortissement
L'amortissement réduit progressivement la valeur d'une machine.