Videoapatride

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết từ apatride, một thuật ngữ quan trọng trong tiếng Pháp dùng để chỉ tình trạng không quốc tịch. Bạn sẽ được tìm hiểu cách sử dụng apatride dưới cả hai vai tròtính từ danh từ, cùng với các ví dụ thực tế trong đời sống văn bản pháp luật. Video cũng cung cấp các cụm từ nâng cao như tư cách phápcủa người không quốc tịch cách phân biệt với những từ đồng nghĩa mang sắc thái biểu cảm khác nhau. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "apatride"

apatride
Un homme apatride attend dans un bureau administratif.